benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「率いる」

Cách đọc
ひきいる
Từ loại
verb_ichidan_transitive

Nghĩa

Đứng đầu nhóm, dẫn dắt và điều khiển chúng đi.

Giải thích

Tập hợp một tổ chức, quân đội, đội nhóm... và dẫn dắt họ hướng tới mục tiêu.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Tập hợp một tổ chức, quân đội, đội nhóm... và dẫn dắt họ hướng tới mục tiêu.

Nghĩa chính 1

Từ loại
verb_ichidan_transitive

Đứng đầu nhóm, dẫn dắt và điều khiển chúng đi.

Ví dụ

  1. 監督が若い選手を率いるチームだ。

    Đây là đội mà huấn luyện viên dẫn dắt các cầu thủ trẻ.

  2. 将軍は大軍を率いることになった。

    Tướng quân được giao nhiệm vụ chỉ huy một đội quân lớn.

  3. 彼女が調査団を率いることが決まった。

    Đã quyết định rằng cô sẽ dẫn đầu đoàn khảo sát.

Cách kết hợp thường dùng

  • 組織を率いる

    Lãnh đạo tổ chức.

  • 部隊を率いる

    chỉ huy đơn vị

  • 代表団を率いる

    dẫn đầu đoàn đại biểu

Điểm cần lưu ý khi dùng

Không chỉ là người đi cùng mà còn là người hướng dẫn, chỉ huy.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「率いる(ひきいる)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 日常生活に身近で、ありふれており理解しやすいさま。
  2. ある出来事・状態の原因となり、それを生じさせる。
  3. 集団の先頭に立ち、指揮して進ませる。
  4. 価格や基準などを、今より低い水準にする。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 3. 集団の先頭に立ち、指揮して進ませる。

Giải thích: 「率いる」 thường dùng trong cụm 「組織を率いる」(Lãnh đạo tổ chức.).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1