benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「否決」

Cách đọc
ひけつ
Từ loại
verb_suru_transitive

Nghĩa

Sau khi biểu quyết tại cuộc họp hoặc nghị viện, không chấp thuận mà bác bỏ đề xuất hay dự luật.

Giải thích

Quyết định tán thành hay phản đối bằng bỏ phiếu và chính thức bác bỏ phương án không đạt đủ số phiếu thuận cần thiết.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Quyết định tán thành hay phản đối bằng bỏ phiếu và chính thức bác bỏ phương án không đạt đủ số phiếu thuận cần thiết.

Nghĩa chính 1

Từ loại
verb_suru_transitive

Sau khi biểu quyết tại cuộc họp hoặc nghị viện, không chấp thuận mà bác bỏ đề xuất hay dự luật.

Ví dụ

  1. 議会は予算修正案を否決した。

    Quốc hội đã bác bỏ dự luật sửa đổi ngân sách.

  2. 動議が反対多数で否決された。

    Kiến nghị bị bác bỏ do đa số phiếu phản đối.

  3. 委員会で否決された法案を再提出する。

    Trình lại dự luật đã bị ủy ban bác bỏ.

Cách kết hợp thường dùng

  • 議案を否決する

    Đánh bại dự luật.

  • 反対多数で否決

    Bị bác bỏ do đa số phiếu phản đối

  • 否決される

    Được bác bỏ.

  • 否決理由

    Lý do từ chối:

Điểm cần lưu ý khi dùng

Không phải là sự từ chối cá nhân mà dùng khi một hội đồng chính thức bác bỏ dự luật bằng biểu quyết.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「否決(ひけつ)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 物事をうまく行うための、重要で効果的な方法・要点。
  2. 下にある物を、引いて上の位置へ移す。
  3. 会議・議会で採決した結果、提案・議案を認めず退けること。
  4. 集団の先頭に立ち、指揮して進ませる。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 3. 会議・議会で採決した結果、提案・議案を認めず退けること。

Giải thích: 「否決」 thường dùng trong cụm 「議案を否決する」(Đánh bại dự luật.).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1