benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「秘訣」

Cách đọc
ひけつ
Từ loại
noun

Nghĩa

Phương pháp hoặc điểm cốt yếu quan trọng và hiệu quả để làm tốt một việc.

Giải thích

Những bí quyết thành công và những chìa khóa thực tế để đạt được kết quả như những người có kinh nghiệm đã biết.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Những bí quyết thành công và những chìa khóa thực tế để đạt được kết quả như những người có kinh nghiệm đã biết.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun

Phương pháp hoặc điểm cốt yếu quan trọng và hiệu quả để làm tốt một việc.

Ví dụ

  1. 健康を保つ秘訣は毎日の適度な運動だ。

    Bí quyết để giữ sức khỏe là tập thể dục vừa phải mỗi ngày.

  2. 料理人に味付けの秘訣を尋ねた。

    Đã hỏi đầu bếp bí quyết nêm nếm.

  3. 長く働き続ける秘訣を先輩から学ぶ。

    Học từ tiền bối bí quyết để tiếp tục làm việc lâu dài.

Cách kết hợp thường dùng

  • 成功の秘訣

    Bí quyết thành công

  • 秘訣を教える

    Chỉ bí quyết

  • 健康の秘訣

    Bí quyết để có sức khỏe tốt

  • 秘訣を明かす

    Tiết lộ bí quyết

Điểm cần lưu ý khi dùng

Dù không hoàn toàn là bí mật, từ này nhấn mạnh mẹo hoặc phương pháp quan trọng để đạt kết quả.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「秘訣(ひけつ)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 下にある物を、引いて上の位置へ移す。
  2. 集団の先頭に立ち、指揮して進ませる。
  3. 日常生活に身近で、ありふれており理解しやすいさま。
  4. 物事をうまく行うための、重要で効果的な方法・要点。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 4. 物事をうまく行うための、重要で効果的な方法・要点。

Giải thích: 「秘訣」 thường dùng trong cụm 「成功の秘訣」(Bí quyết thành công).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1