Nghĩa
Nghĩ tương lai của sự việc theo chiều hướng xấu và rơi vào trạng thái không còn hy vọng.
Giải thích
Đánh giá tiêu cực về tương lai và kết quả, biểu hiện một quan điểm hoặc tâm lý thất vọng, tuyệt vọng.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Đánh giá tiêu cực về tương lai và kết quả, biểu hiện một quan điểm hoặc tâm lý thất vọng, tuyệt vọng.
Nghĩa chính 1
Nghĩ tương lai của sự việc theo chiều hướng xấu và rơi vào trạng thái không còn hy vọng.
Ví dụ
-
一度の失敗で将来を悲観する必要はない。
Không cần bi quan về tương lai chỉ vì một lần thất bại.
-
市場の先行きを悲観した投資家が売りを急いだ。
Các nhà đầu tư bi quan về triển vọng thị trường đã vội bán ra.
-
医師は治療の可能性を悲観していない。
Bác sĩ không bi quan về khả năng điều trị.
Cách kết hợp thường dùng
-
将来を悲観する
Bi quan về tương lai.
-
悲観的な見方
Quan điểm bi quan.
-
悲観に陥る
Rơi vào bi quan
-
過度に悲観する
Bi quan quá mức.
Điểm cần lưu ý khi dùng
Từ này không chỉ việc bình tĩnh phân tích nguy cơ mà chỉ xu hướng mạnh mẽ dự đoán kết quả xấu rồi mất hy vọng.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「悲観(ひかん)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 会議・議会で採決した結果、提案・議案を認めず退けること。
- 物事をうまく行うための、重要で効果的な方法・要点。
- 下にある物を、引いて上の位置へ移す。
- 物事の先行きを悪い方に考え、希望を持てない状態になること。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 物事の先行きを悪い方に考え、希望を持てない状態になること。
Giải thích: 「悲観」 thường dùng trong cụm 「将来を悲観する」(Bi quan về tương lai.).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
