Nghĩa
Phòng để người liên quan chờ đến lượt biểu diễn hoặc làm việc.
Giải thích
Chỉ phòng chờ hoặc chuẩn bị trước lượt xuất hiện hay cuộc gặp.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Chỉ phòng chờ hoặc chuẩn bị trước lượt xuất hiện hay cuộc gặp.
Nghĩa chính 1
Phòng để người liên quan chờ đến lượt biểu diễn hoặc làm việc.
Ví dụ
-
出演者は開演三十分前までに、控え室へお集まりください。
Xin các nghệ sĩ tập trung tại phòng chờ chậm nhất ba mươi phút trước giờ diễn.
-
面接の順番が来るまで、控え室で資料を読み直した。
Tôi đọc lại tài liệu ở phòng chờ cho đến lượt phỏng vấn.
-
係員が来賓を控え室へ案内した。
Nhân viên dẫn khách mời đến phòng chờ.
Cách kết hợp thường dùng
-
控え室で待つ
đợi ở phòng chờ
-
出演者の控え室
phòng chờ của người biểu diễn
-
控え室へ案内する
dẫn đến phòng chờ
Điểm cần lưu ý khi dùng
Thường nêu người sử dụng như 出演者の控え室 và 来賓控え室. Dùng không chỉ trong nhà hát mà cả nơi tổ chức lễ, hội nghị.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「控え室(ひかえしつ)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 物事の先行きを悪い方に考え、希望を持てない状態になること。
- 出演や用事の順番が来るまで、関係者などが待機する部屋。
- 会議・議会で採決した結果、提案・議案を認めず退けること。
- 物事をうまく行うための、重要で効果的な方法・要点。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. 出演や用事の順番が来るまで、関係者などが待機する部屋。
Giải thích: 「控え室」 thường dùng trong cụm 「控え室で待つ」(đợi ở phòng chờ).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
