benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「控え室」

Cách đọc
ひかえしつ
Từ loại
noun

Nghĩa

Phòng để người liên quan chờ đến lượt biểu diễn hoặc làm việc.

Giải thích

Chỉ phòng chờ hoặc chuẩn bị trước lượt xuất hiện hay cuộc gặp.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Chỉ phòng chờ hoặc chuẩn bị trước lượt xuất hiện hay cuộc gặp.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun

Phòng để người liên quan chờ đến lượt biểu diễn hoặc làm việc.

Ví dụ

  1. 出演者は開演三十分前までに、控え室へお集まりください。

    Xin các nghệ sĩ tập trung tại phòng chờ chậm nhất ba mươi phút trước giờ diễn.

  2. 面接の順番が来るまで、控え室で資料を読み直した。

    Tôi đọc lại tài liệu ở phòng chờ cho đến lượt phỏng vấn.

  3. 係員が来賓を控え室へ案内した。

    Nhân viên dẫn khách mời đến phòng chờ.

Cách kết hợp thường dùng

  • 控え室で待つ

    đợi ở phòng chờ

  • 出演者の控え室

    phòng chờ của người biểu diễn

  • 控え室へ案内する

    dẫn đến phòng chờ

Điểm cần lưu ý khi dùng

Thường nêu người sử dụng như 出演者の控え室 và 来賓控え室. Dùng không chỉ trong nhà hát mà cả nơi tổ chức lễ, hội nghị.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「控え室(ひかえしつ)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 物事の先行きを悪い方に考え、希望を持てない状態になること。
  2. 出演や用事の順番が来るまで、関係者などが待機する部屋。
  3. 会議・議会で採決した結果、提案・議案を認めず退けること。
  4. 物事をうまく行うための、重要で効果的な方法・要点。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 2. 出演や用事の順番が来るまで、関係者などが待機する部屋。

Giải thích: 「控え室」 thường dùng trong cụm 「控え室で待つ」(đợi ở phòng chờ).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1