Nghĩa
Giảm lượng hoặc hành động để không làm quá.
Giải thích
Chỉ tự kiềm chế, ghi chép và trạng thái sắp có lịch.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Chỉ tự kiềm chế, ghi chép và trạng thái sắp có lịch.
Nghĩa chính 1
Giảm lượng hoặc hành động để không làm quá.
Ví dụ
-
健康のため飲酒を控える。
Hạn chế uống rượu vì sức khỏe.
Cách kết hợp thường dùng
-
発言を控える
kiềm chế phát ngôn
Nghĩa khác 2
Ghi lại thông tin để khỏi quên.
Ví dụ
-
担当者の電話番号を控える。
Ghi lại số điện thoại người phụ trách.
Cách kết hợp thường dùng
-
番号を控える
ghi lại số
Nghĩa khác 3
Có sự kiện dự kiến gần kề đang chờ.
Ví dụ
-
来週に試験を控える学生が勉強している。
Học sinh có kỳ thi tuần sau đang học.
Cách kết hợp thường dùng
-
開幕を控える
trước giờ khai mạc
Điểm cần lưu ý khi dùng
Phân biệt tự kiềm chế, ghi chép và lịch gần kề theo tân ngữ, trợ từ.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「控える(ひかえる)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 量・行動を少なくし、やり過ぎないようにする。
- 出演や用事の順番が来るまで、関係者などが待機する部屋。
- 物事の先行きを悪い方に考え、希望を持てない状態になること。
- 会議・議会で採決した結果、提案・議案を認めず退けること。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. 量・行動を少なくし、やり過ぎないようにする。
Giải thích: 「控える」 thường dùng trong cụm 「発言を控える」(kiềm chế phát ngôn).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
