Nghĩa
Giá trị lấy mật độ của một chất chia cho mật độ của chất chuẩn, tức mật độ tương đối.
Giải thích
Nó thể hiện mật độ tương đối của vật chất và tầm quan trọng của nó đối với công việc, chính sách, v.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Nó thể hiện mật độ tương đối của vật chất và tầm quan trọng của nó đối với công việc, chính sách, v.
Nghĩa chính 1
Giá trị lấy mật độ của một chất chia cho mật độ của chất chuẩn, tức mật độ tương đối.
Ví dụ
-
油は水より比重が小さいため表面に浮く。
Dầu nổi lên bề mặt vì trọng lượng riêng của nó thấp hơn nước.
-
測定器で液体の比重を調べた。
Đã kiểm tra tỷ trọng của chất lỏng bằng thiết bị đo.
Cách kết hợp thường dùng
-
比重を測る
Đo tỷ trọng
-
比重が大きい
Tỷ trọng lớn
Nghĩa khác 2
Tầm quan trọng và tỉ lệ của một yếu tố cụ thể trong tổng thể.
Ví dụ
-
研修では実習の比重を高める。
Trong khóa đào tạo, tăng tỷ trọng của phần thực hành.
Cách kết hợp thường dùng
-
比重が高い
Có tỷ lệ hoặc tầm quan trọng cao
-
比重を高める
Tăng tỷ lệ hoặc tầm quan trọng
Điểm cần lưu ý khi dùng
Nghĩa vật lý là tỷ số mật độ không thứ nguyên. Nghĩa bóng biểu thị sự phân bổ hoặc mức độ quan trọng qua các cách nói như「比重が高い」「比重を高める」.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「比重(ひじゅう)」の意味として最も近いものを選んでください。
- ある物質の密度を基準物質の密度で割った値。相対密度。
- 量・行動を少なくし、やり過ぎないようにする。
- 出演や用事の順番が来るまで、関係者などが待機する部屋。
- 物事の先行きを悪い方に考え、希望を持てない状態になること。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. ある物質の密度を基準物質の密度で割った値。相対密度。
Giải thích: 「比重」 thường dùng trong cụm 「比重を測る」(Đo tỷ trọng).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
