benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「日頃」

Cách đọc
ひごろ
Từ loại
adverb

Nghĩa

Thường ngày, từ trước đến nay, theo thói quen.

Giải thích

Nó là một thói quen hàng ngày và thời điểm bình thường, biểu thị sự liên tục của cảm ơn, chuẩn bị và cố gắng.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Nó là một thói quen hàng ngày và thời điểm bình thường, biểu thị sự liên tục của cảm ơn, chuẩn bị và cố gắng.

Nghĩa chính 1

Từ loại
adverb

Thường ngày, từ trước đến nay, theo thói quen.

Ví dụ

  1. 災害に備えて日頃から水を備蓄している。

    Thường xuyên dự trữ nước để đề phòng thiên tai.

  2. 日頃の練習の成果が試合に表れた。

    Hiệu quả của những buổi tập hằng ngày đã được thể hiện trong trận đấu.

Cách kết hợp thường dùng

  • 日頃から

    thường ngày

  • 日頃の行い

    Những hành động hàng ngày của chúng ta.

  • 日頃の練習

    Luyện tập hàng ngày.

Nghĩa khác 2

Từ loại
adverb

Từ lâu rồi, từ lâu rồi.

Ví dụ

  1. 日頃お世話になっている方へ感謝を伝えた。

    Đã bày tỏ lòng biết ơn với những người thường ngày vẫn luôn giúp đỡ mình.

Cách kết hợp thường dùng

  • 日頃お世話になる

    thường ngày vẫn luôn được giúp đỡ

Điểm cần lưu ý khi dùng

Không chỉ một ngày cụ thể mà chỉ hành động hoặc quan hệ vẫn thường xuyên lặp lại từ trước đến nay; cũng có thể viết là 日ごろ.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「日頃(ひごろ)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 心身が長期の負担でひどく疲れ、力を失うこと。
  2. ある事柄からさらに範囲を広げて、最終的には別の大きな結果に及ぶこと。
  3. 普段からいつも、習慣的に。
  4. ある物質の密度を基準物質の密度で割った値。相対密度。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 3. 普段からいつも、習慣的に。

Giải thích: 「日頃」 thường dùng trong cụm 「日頃から」(thường ngày).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1