Nghĩa
Ngày được chính thức ấn định để tổ chức sự kiện, nghi lễ, hội nghị, v.v.
Giải thích
Ngày dự kiến được chọn trong nhiều ngày có thể lựa chọn sau khi cân nhắc sự thuận tiện, lịch và thời gian chuẩn bị.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Ngày dự kiến được chọn trong nhiều ngày có thể lựa chọn sau khi cân nhắc sự thuận tiện, lịch và thời gian chuẩn bị.
Nghĩa chính 1
Ngày được chính thức ấn định để tổ chức sự kiện, nghi lễ, hội nghị, v.v.
Ví dụ
-
両家で相談して結婚式の日取りを決めた。
Hai gia đình đã thảo luận và quyết định ngày tổ chức đám cưới.
-
会議の日取りは参加者の都合を確認してから知らせる。
Ngày họp sẽ được thông báo sau khi xác nhận thời gian thuận tiện của những người tham gia.
-
工事開始の日取りが悪天候で延期された。
Ngày khởi công đã bị hoãn do thời tiết xấu.
Cách kết hợp thường dùng
-
日取りを決める
ấn định ngày tổ chức
-
結婚式の日取り
ngày tổ chức đám cưới
-
日取りを変更する
thay đổi ngày tổ chức
-
日取りが決まる
ngày tổ chức được ấn định
Điểm cần lưu ý khi dùng
Nó không chỉ là một ngày trong lịch, mà còn là một thời điểm được chọn để thực hiện một kế hoạch cụ thể.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「日取り(ひどり)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 普段からいつも、習慣的に。
- 心身が長期の負担でひどく疲れ、力を失うこと。
- ある事柄からさらに範囲を広げて、最終的には別の大きな結果に及ぶこと。
- 行事・式・会議などを行うため正式に決めた日付。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 行事・式・会議などを行うため正式に決めた日付。
Giải thích: 「日取り」 thường dùng trong cụm 「日取りを決める」(ấn định ngày tổ chức).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
