benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「日々」

Cách đọc
ひび
Từ loại
adjective_no

Nghĩa

Liên quan đến sinh hoạt hoặc hoạt động mỗi ngày.

Giải thích

Dùng làm từ bổ nghĩa hoặc phó từ chỉ hằng ngày, cũng chỉ cả quãng ngày đã sống.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Dùng làm từ bổ nghĩa hoặc phó từ chỉ hằng ngày, cũng chỉ cả quãng ngày đã sống.

Nghĩa chính 1

Từ loại
adjective_no

Liên quan đến sinh hoạt hoặc hoạt động mỗi ngày.

Ví dụ

  1. 日々の小さな工夫が、作業の負担を減らしている。

    Những cải tiến nhỏ mỗi ngày đang giảm gánh nặng công việc.

Cách kết hợp thường dùng

  • 日々の暮らし

    cuộc sống hằng ngày

Nghĩa khác 2

Từ loại
noun

Sự tích lũy từng ngày sống qua trong một giai đoạn.

Ví dụ

  1. 海辺の町で過ごした日々を、今も懐かしく思い出す。

    Tôi vẫn bồi hồi nhớ những ngày sống ở thị trấn ven biển.

Cách kết hợp thường dùng

  • 充実した日々

    những ngày đầy ý nghĩa

Nghĩa khác 3

Từ loại
adverb

Liên tục mỗi ngày; cũng là ngày qua ngày.

Ví dụ

  1. 庭の若葉は日々色を濃くしている。

    Lá non trong vườn ngày càng đậm màu.

Cách kết hợp thường dùng

  • 日々努力する

    nỗ lực mỗi ngày

Điểm cần lưu ý khi dùng

Bổ nghĩa danh từ dùng 日々の, bổ nghĩa động từ như 日々学ぶ. 学生の日々 chỉ cuộc sống thời sinh viên.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「日々(ひび)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 大きな音や声が、広い範囲の隅々まで伝わる。
  2. 行事・式・会議などを行うため正式に決めた日付。
  3. 毎日の暮らしや活動に関わる。
  4. 普段からいつも、習慣的に。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 3. 毎日の暮らしや活動に関わる。

Giải thích: 「日々」 thường dùng trong cụm 「日々の暮らし」(cuộc sống hằng ngày).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1