Nghĩa
Các hạt nhỏ phát sáng, được phân tán bởi sự cháy, ma sát và phóng điện.
Giải thích
Chỉ tia lửa vật lý; theo nghĩa bóng còn chỉ dấu hiệu một cuộc đối đầu hoặc cạnh tranh gay gắt sắp bắt đầu.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Chỉ tia lửa vật lý; theo nghĩa bóng còn chỉ dấu hiệu một cuộc đối đầu hoặc cạnh tranh gay gắt sắp bắt đầu.
Nghĩa chính 1
Các hạt nhỏ phát sáng, được phân tán bởi sự cháy, ma sát và phóng điện.
Ví dụ
-
金属を削ると細かな火花が飛んだ。
Khi cắt kim loại, những tia lửa nhỏ phát ra.
-
電線から火花が出たため電源を切った。
Tôi đã tắt điện vì có một tia lửa từ dây dẫn và tôi đã cắt nguồn điện.
-
両候補の討論で激しい火花が散った。
Cuộc tranh luận giữa hai ứng cử viên đã gây ra những ngọn lửa nóng bỏng, và các cuộc tranh luận đã nổ tung.
Cách kết hợp thường dùng
-
火花が飛ぶ
tia lửa bắn ra
-
火花が出る
Sáng tạo ra tia lửa, tạo ra một ngọn lửa.
-
火花を散らす
Đèn lồng tạo ra tia lửa.
-
青い火花
Lửa xanh của những ngọn lửa xanh.
Điểm cần lưu ý khi dùng
Mặt khác, ẩn dụ "tạo ra ngọn lửa" cho thấy rằng cả hai bên đang cạnh tranh gay gắt.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「火花(ひばな)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 燃焼・摩擦・放電などで飛び散る小さく光る粒。
- 毎日の暮らしや活動に関わる。
- 大きな音や声が、広い範囲の隅々まで伝わる。
- 行事・式・会議などを行うため正式に決めた日付。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. 燃焼・摩擦・放電などで飛び散る小さく光る粒。
Giải thích: 「火花」 thường dùng trong cụm 「火花が飛ぶ」(tia lửa bắn ra).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
