Nghĩa
Thời gian trôi qua.
Giải thích
Biểu thị thời gian trôi, việc đi qua lộ trình hoặc thủ tục, và sự tích lũy kinh nghiệm; đọc là “heru”.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Biểu thị thời gian trôi, việc đi qua lộ trình hoặc thủ tục, và sự tích lũy kinh nghiệm; đọc là “heru”.
Nghĩa chính 1
Thời gian trôi qua.
Ví dụ
-
十年を経ると町の景観は大きく変わった。
Sau mười năm, cảnh quan thành phố đã thay đổi lớn.
Cách kết hợp thường dùng
-
年月を経る
trải qua năm tháng
Nghĩa khác 2
Tiến lên qua một địa điểm, giai đoạn hoặc thủ tục.
Ví dụ
-
委員会の審査を経る必要がある。
Cần phải trải qua sự thẩm định của ủy ban.
Cách kết hợp thường dùng
-
手続を経る
qua các thủ tục
Nghĩa khác 3
Trải qua một sự kiện hay kinh nghiệm.
Ví dụ
-
幾多の困難を経ることで組織は強くなった。
Tổ chức trở nên vững mạnh sau khi trải qua vô số khó khăn.
Cách kết hợp thường dùng
-
経験を経る
trải qua kinh nghiệm
Điểm cần lưu ý khi dùng
Dựa vào ngữ cảnh để phân biệt đối tượng là thời gian, quá trình hay sự kiện.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「経る(へる)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 燃焼・摩擦・放電などで飛び散る小さく光る粒。
- 時間が過ぎる。
- 毎日の暮らしや活動に関わる。
- 大きな音や声が、広い範囲の隅々まで伝わる。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. 時間が過ぎる。
Giải thích: 「経る」 thường dùng trong cụm 「年月を経る」(trải qua năm tháng).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
