benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「経る」

Cách đọc
へる
Từ loại
verb_ichidan_intransitive

Nghĩa

Thời gian trôi qua.

Giải thích

Biểu thị thời gian trôi, việc đi qua lộ trình hoặc thủ tục, và sự tích lũy kinh nghiệm; đọc là “heru”.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Biểu thị thời gian trôi, việc đi qua lộ trình hoặc thủ tục, và sự tích lũy kinh nghiệm; đọc là “heru”.

Nghĩa chính 1

Từ loại
verb_ichidan_intransitive

Thời gian trôi qua.

Ví dụ

  1. 十年を経ると町の景観は大きく変わった。

    Sau mười năm, cảnh quan thành phố đã thay đổi lớn.

Cách kết hợp thường dùng

  • 年月を経る

    trải qua năm tháng

Nghĩa khác 2

Từ loại
verb_ichidan_intransitive

Tiến lên qua một địa điểm, giai đoạn hoặc thủ tục.

Ví dụ

  1. 委員会の審査を経る必要がある。

    Cần phải trải qua sự thẩm định của ủy ban.

Cách kết hợp thường dùng

  • 手続を経る

    qua các thủ tục

Nghĩa khác 3

Từ loại
verb_ichidan_intransitive

Trải qua một sự kiện hay kinh nghiệm.

Ví dụ

  1. 幾多の困難を経ることで組織は強くなった。

    Tổ chức trở nên vững mạnh sau khi trải qua vô số khó khăn.

Cách kết hợp thường dùng

  • 経験を経る

    trải qua kinh nghiệm

Điểm cần lưu ý khi dùng

Dựa vào ngữ cảnh để phân biệt đối tượng là thời gian, quá trình hay sự kiện.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「経る(へる)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 燃焼・摩擦・放電などで飛び散る小さく光る粒。
  2. 時間が過ぎる。
  3. 毎日の暮らしや活動に関わる。
  4. 大きな音や声が、広い範囲の隅々まで伝わる。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 2. 時間が過ぎる。

Giải thích: 「経る」 thường dùng trong cụm 「年月を経る」(trải qua năm tháng).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1