Nghĩa
Đề cao đối phương, hạ thấp vị trí hay năng lực của mình trong lời nói hoặc cư xử khiêm nhường.
Giải thích
Diễn tả đặt mình ở vị trí thấp để thể hiện kính trọng đối phương.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Diễn tả đặt mình ở vị trí thấp để thể hiện kính trọng đối phương.
Nghĩa chính 1
Đề cao đối phương, hạ thấp vị trí hay năng lực của mình trong lời nói hoặc cư xử khiêm nhường.
Ví dụ
-
彼は豊富な実績を持ちながら、いつもへりくだって話す。
Dù có nhiều thành tích, anh ấy luôn nói năng khiêm nhường.
-
そんなにへりくだらず、自分の成果を伝えてよい。
Không cần hạ mình đến vậy; cứ nói về thành quả của mình.
-
手紙には、相手への配慮を示すへりくだった表現が使われていた。
Lá thư dùng cách diễn đạt khiêm nhường thể hiện sự quan tâm đối phương.
Cách kết hợp thường dùng
-
へりくだった態度
thái độ khiêm nhường
-
へりくだって話す
nói năng khiêm nhường
-
必要以上にへりくだる
hạ mình quá mức cần thiết
Điểm cần lưu ý khi dùng
Dùng như へりくだった言い方 và へりくだって話す. Nếu quá mức, có thể kèm đánh giá rằng trông khúm núm.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「へりくだる」の意味として最も近いものを選んでください。
- 時間が過ぎる。
- 燃焼・摩擦・放電などで飛び散る小さく光る粒。
- 相手を高く扱い、自分の立場や能力を低く述べたり控えめに振る舞ったりする。
- 毎日の暮らしや活動に関わる。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. 相手を高く扱い、自分の立場や能力を低く述べたり控えめに振る舞ったりする。
Giải thích: 「へりくだる」 thường dùng trong cụm 「へりくだった態度」(thái độ khiêm nhường).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
