benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「へりくだる」

Cách đọc
へりくだる
Từ loại
verb_godan_intransitive

Nghĩa

Đề cao đối phương, hạ thấp vị trí hay năng lực của mình trong lời nói hoặc cư xử khiêm nhường.

Giải thích

Diễn tả đặt mình ở vị trí thấp để thể hiện kính trọng đối phương.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Diễn tả đặt mình ở vị trí thấp để thể hiện kính trọng đối phương.

Nghĩa chính 1

Từ loại
verb_godan_intransitive

Đề cao đối phương, hạ thấp vị trí hay năng lực của mình trong lời nói hoặc cư xử khiêm nhường.

Ví dụ

  1. 彼は豊富な実績を持ちながら、いつもへりくだって話す。

    Dù có nhiều thành tích, anh ấy luôn nói năng khiêm nhường.

  2. そんなにへりくだらず、自分の成果を伝えてよい。

    Không cần hạ mình đến vậy; cứ nói về thành quả của mình.

  3. 手紙には、相手への配慮を示すへりくだった表現が使われていた。

    Lá thư dùng cách diễn đạt khiêm nhường thể hiện sự quan tâm đối phương.

Cách kết hợp thường dùng

  • へりくだった態度

    thái độ khiêm nhường

  • へりくだって話す

    nói năng khiêm nhường

  • 必要以上にへりくだる

    hạ mình quá mức cần thiết

Điểm cần lưu ý khi dùng

Dùng như へりくだった言い方 và へりくだって話す. Nếu quá mức, có thể kèm đánh giá rằng trông khúm núm.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「へりくだる」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 時間が過ぎる。
  2. 燃焼・摩擦・放電などで飛び散る小さく光る粒。
  3. 相手を高く扱い、自分の立場や能力を低く述べたり控えめに振る舞ったりする。
  4. 毎日の暮らしや活動に関わる。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 3. 相手を高く扱い、自分の立場や能力を低く述べたり控えめに振る舞ったりする。

Giải thích: 「へりくだる」 thường dùng trong cụm 「へりくだった態度」(thái độ khiêm nhường).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1