Nghĩa
Để trả lời một câu hỏi, một yêu cầu, hoặc là câu trả lời.
Giải thích
Chỉ hành vi đáp lại câu hỏi, không phân biệt bằng lời nói hay văn bản.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Chỉ hành vi đáp lại câu hỏi, không phân biệt bằng lời nói hay văn bản.
Nghĩa chính 1
Để trả lời một câu hỏi, một yêu cầu, hoặc là câu trả lời.
Ví dụ
-
問い合わせに返答するまで少し時間がかかった。
Mất một khoảng thời gian mới trả lời được câu hỏi.
-
提案への返答を今週中にお願いします。
Xin vui lòng trả lời đề nghị trong tuần này.
-
彼は明確な返答を避けた。
Ông tránh đưa ra câu trả lời rõ ràng.
Cách kết hợp thường dùng
-
質問に返答する
trả lời câu hỏi
-
返答を待つ
Chờ đợi câu trả lời.
-
明確な返答
Câu trả lời rõ ràng.
Điểm cần lưu ý khi dùng
Từ này không có lưu ý sử dụng riêng.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「返答(へんとう)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 相手を高く扱い、自分の立場や能力を低く述べたり控えめに振る舞ったりする。
- 質問や呼びかけに対して答えること、またはその答え。
- 時間が過ぎる。
- 燃焼・摩擦・放電などで飛び散る小さく光る粒。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. 質問や呼びかけに対して答えること、またはその答え。
Giải thích: 「返答」 thường dùng trong cụm 「質問に返答する」(trả lời câu hỏi).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
