benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「返答」

Cách đọc
へんとう
Từ loại
verb_suru_ambitransitive

Nghĩa

Để trả lời một câu hỏi, một yêu cầu, hoặc là câu trả lời.

Giải thích

Chỉ hành vi đáp lại câu hỏi, không phân biệt bằng lời nói hay văn bản.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Chỉ hành vi đáp lại câu hỏi, không phân biệt bằng lời nói hay văn bản.

Nghĩa chính 1

Từ loại
verb_suru_ambitransitive

Để trả lời một câu hỏi, một yêu cầu, hoặc là câu trả lời.

Ví dụ

  1. 問い合わせに返答するまで少し時間がかかった。

    Mất một khoảng thời gian mới trả lời được câu hỏi.

  2. 提案への返答を今週中にお願いします。

    Xin vui lòng trả lời đề nghị trong tuần này.

  3. 彼は明確な返答を避けた。

    Ông tránh đưa ra câu trả lời rõ ràng.

Cách kết hợp thường dùng

  • 質問に返答する

    trả lời câu hỏi

  • 返答を待つ

    Chờ đợi câu trả lời.

  • 明確な返答

    Câu trả lời rõ ràng.

Điểm cần lưu ý khi dùng

Từ này không có lưu ý sử dụng riêng.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「返答(へんとう)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 相手を高く扱い、自分の立場や能力を低く述べたり控えめに振る舞ったりする。
  2. 質問や呼びかけに対して答えること、またはその答え。
  3. 時間が過ぎる。
  4. 燃焼・摩擦・放電などで飛び散る小さく光る粒。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 2. 質問や呼びかけに対して答えること、またはその答え。

Giải thích: 「返答」 thường dùng trong cụm 「質問に返答する」(trả lời câu hỏi).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1