Nghĩa
Mọi thứ thay đổi theo thời gian, mọi thứ thay thế nhau.
Giải thích
Quá trình thay đổi lâu dài của các thể chế, văn hóa và tư tưởng.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Quá trình thay đổi lâu dài của các thể chế, văn hóa và tư tưởng.
Nghĩa chính 1
Mọi thứ thay đổi theo thời gian, mọi thứ thay thế nhau.
Ví dụ
-
都市の変遷を古い地図からたどった。
Đã lần theo quá trình biến đổi của thành phố qua những tấm bản đồ cũ.
-
制度の変遷を年代順に整理する。
Sắp xếp quá trình biến đổi của chế độ theo thứ tự thời gian.
-
服装の変遷には社会の価値観が表れている。
Sự thay đổi trong trang phục thể hiện giá trị của xã hội.
Cách kết hợp thường dùng
-
歴史的変遷
biến thiên lịch sử
-
変遷をたどる
lần theo quá trình biến đổi
-
制度の変遷
quá trình biến đổi của chế độ
Điểm cần lưu ý khi dùng
Từ này không có lưu ý sử dụng riêng.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「変遷(へんせん)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 質問や呼びかけに対して答えること、またはその答え。
- 相手を高く扱い、自分の立場や能力を低く述べたり控えめに振る舞ったりする。
- 時代の流れとともに物事が移り変わること。
- 時間が過ぎる。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. 時代の流れとともに物事が移り変わること。
Giải thích: 「変遷」 thường dùng trong cụm 「歴史的変遷」(biến thiên lịch sử).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
