benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「返済」

Cách đọc
へんさい
Từ loại
verb_suru_transitive

Nghĩa

Trả lại cho bên cho vay số tiền đã vay.

Giải thích

Diễn tả hành vi thanh toán khoản vay hoặc nghĩa vụ nợ theo thời hạn và kế hoạch.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Diễn tả hành vi thanh toán khoản vay hoặc nghĩa vụ nợ theo thời hạn và kế hoạch.

Nghĩa chính 1

Từ loại
verb_suru_transitive

Trả lại cho bên cho vay số tiền đã vay.

Ví dụ

  1. 毎月決まった額を返済している。

    Hằng tháng đều trả một khoản tiền cố định.

  2. 借金を早期返済する計画を立てた。

    Ông đã lên kế hoạch trả nợ sớm và lập ra một kế hoạch để hoàn trả.

  3. 返済が難しい場合は窓口に相談してください。

    Nếu bạn gặp khó khăn trong việc trả nợ, hãy nói chuyện với nhân viên ngân hàng.

Cách kết hợp thường dùng

  • 借金を返済する

    Để trả nợ.

  • 返済期限

    Hạn trả nợ.

  • 返済計画

    Kế hoạch trả nợ

Điểm cần lưu ý khi dùng

Từ này không có lưu ý sử dụng riêng.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「返済(へんさい)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 借りた金銭を貸し手へ返すこと。
  2. 時代の流れとともに物事が移り変わること。
  3. 質問や呼びかけに対して答えること、またはその答え。
  4. 相手を高く扱い、自分の立場や能力を低く述べたり控えめに振る舞ったりする。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 1. 借りた金銭を貸し手へ返すこと。

Giải thích: 「返済」 thường dùng trong cụm 「借金を返済する」(Để trả nợ.).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1