Nghĩa
Trả lại cho bên cho vay số tiền đã vay.
Giải thích
Diễn tả hành vi thanh toán khoản vay hoặc nghĩa vụ nợ theo thời hạn và kế hoạch.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Diễn tả hành vi thanh toán khoản vay hoặc nghĩa vụ nợ theo thời hạn và kế hoạch.
Nghĩa chính 1
Trả lại cho bên cho vay số tiền đã vay.
Ví dụ
-
毎月決まった額を返済している。
Hằng tháng đều trả một khoản tiền cố định.
-
借金を早期返済する計画を立てた。
Ông đã lên kế hoạch trả nợ sớm và lập ra một kế hoạch để hoàn trả.
-
返済が難しい場合は窓口に相談してください。
Nếu bạn gặp khó khăn trong việc trả nợ, hãy nói chuyện với nhân viên ngân hàng.
Cách kết hợp thường dùng
-
借金を返済する
Để trả nợ.
-
返済期限
Hạn trả nợ.
-
返済計画
Kế hoạch trả nợ
Điểm cần lưu ý khi dùng
Từ này không có lưu ý sử dụng riêng.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「返済(へんさい)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 借りた金銭を貸し手へ返すこと。
- 時代の流れとともに物事が移り変わること。
- 質問や呼びかけに対して答えること、またはその答え。
- 相手を高く扱い、自分の立場や能力を低く述べたり控えめに振る舞ったりする。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. 借りた金銭を貸し手へ返すこと。
Giải thích: 「返済」 thường dùng trong cụm 「借金を返済する」(Để trả nợ.).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
