Nghĩa
Sự chuyển hướng của tư tưởng, báo chí, v.v... theo một hướng nhất định.
Giải thích
Là từ trang trọng diễn tả trạng thái một nội dung vốn cần trung lập lại nghiêng về một lập trường.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Là từ trang trọng diễn tả trạng thái một nội dung vốn cần trung lập lại nghiêng về một lập trường.
Nghĩa chính 1
Sự chuyển hướng của tư tưởng, báo chí, v.v... theo một hướng nhất định.
Ví dụ
-
報道の偏向を指摘する声が上がった。
Đã xuất hiện những ý kiến chỉ ra sự thiên lệch của báo chí.
-
教育内容が政治的に偏向してはならない。
Nội dung giáo dục không được thiên lệch về chính trị.
-
偏向した情報だけで判断するのは危険だ。
Việc đưa ra phán quyết dựa trên thông tin thiên lệch là rất nguy hiểm.
Cách kết hợp thường dùng
-
報道の偏向
Báo chí có khuynh hướng thiên vị.
-
政治的偏向
sự thiên lệch chính trị
-
偏向した情報
Thông tin thiên vị, có khuynh hướng.
Điểm cần lưu ý khi dùng
Từ này không có lưu ý sử dụng riêng.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「偏向(へんこう)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 借りた金銭を貸し手へ返すこと。
- 時代の流れとともに物事が移り変わること。
- 質問や呼びかけに対して答えること、またはその答え。
- 思想や報道などが特定の方向へ偏ること。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 思想や報道などが特定の方向へ偏ること。
Giải thích: 「偏向」 thường dùng trong cụm 「報道の偏向」(Báo chí có khuynh hướng thiên vị.).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
