benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「偏向」

Cách đọc
へんこう
Từ loại
verb_suru_intransitive

Nghĩa

Sự chuyển hướng của tư tưởng, báo chí, v.v... theo một hướng nhất định.

Giải thích

Là từ trang trọng diễn tả trạng thái một nội dung vốn cần trung lập lại nghiêng về một lập trường.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Là từ trang trọng diễn tả trạng thái một nội dung vốn cần trung lập lại nghiêng về một lập trường.

Nghĩa chính 1

Từ loại
verb_suru_intransitive

Sự chuyển hướng của tư tưởng, báo chí, v.v... theo một hướng nhất định.

Ví dụ

  1. 報道の偏向を指摘する声が上がった。

    Đã xuất hiện những ý kiến chỉ ra sự thiên lệch của báo chí.

  2. 教育内容が政治的に偏向してはならない。

    Nội dung giáo dục không được thiên lệch về chính trị.

  3. 偏向した情報だけで判断するのは危険だ。

    Việc đưa ra phán quyết dựa trên thông tin thiên lệch là rất nguy hiểm.

Cách kết hợp thường dùng

  • 報道の偏向

    Báo chí có khuynh hướng thiên vị.

  • 政治的偏向

    sự thiên lệch chính trị

  • 偏向した情報

    Thông tin thiên vị, có khuynh hướng.

Điểm cần lưu ý khi dùng

Từ này không có lưu ý sử dụng riêng.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「偏向(へんこう)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 借りた金銭を貸し手へ返すこと。
  2. 時代の流れとともに物事が移り変わること。
  3. 質問や呼びかけに対して答えること、またはその答え。
  4. 思想や報道などが特定の方向へ偏ること。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 4. 思想や報道などが特定の方向へ偏ること。

Giải thích: 「偏向」 thường dùng trong cụm 「報道の偏向」(Báo chí có khuynh hướng thiên vị.).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1