Nghĩa
Đánh giá sai lệch một người hoặc một thứ gì đó mà không có cơ sở.
Giải thích
Đánh giá bằng quan niệm cố định mà không kiểm chứng đầy đủ kinh nghiệm hoặc sự thật.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Đánh giá bằng quan niệm cố định mà không kiểm chứng đầy đủ kinh nghiệm hoặc sự thật.
Nghĩa chính 1
Đánh giá sai lệch một người hoặc một thứ gì đó mà không có cơ sở.
Ví dụ
-
国籍に対する偏見をなくしたい。
Muốn định kiến về quốc tịch không còn tồn tại.
-
偏見に基づく採用判断は許されない。
Không được chấp nhận đánh giá tuyển dụng dựa trên thành kiến.
-
自分にも偏見がないか振り返る必要がある。
Cần nhìn lại xem bản thân có mang định kiến hay không.
Cách kết hợp thường dùng
-
偏見を持つ
Có thành kiến.
-
偏見をなくす
xóa bỏ định kiến
-
偏見に基づく
dựa trên định kiến
Điểm cần lưu ý khi dùng
Từ này không có lưu ý sử dụng riêng.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「偏見(へんけん)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 思想や報道などが特定の方向へ偏ること。
- 借りた金銭を貸し手へ返すこと。
- 根拠なく特定の人や物を偏って見る考え。
- 時代の流れとともに物事が移り変わること。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. 根拠なく特定の人や物を偏って見る考え。
Giải thích: 「偏見」 thường dùng trong cụm 「偏見を持つ」(Có thành kiến.).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
