Nghĩa
Trả lại những thứ đã mượn, các lãnh thổ và quyền lợi đã được giao cho người khác.
Giải thích
Chỉ hành vi chính thức trả lại một đối tượng từng thuộc quyền sở hữu hoặc quản lý.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Chỉ hành vi chính thức trả lại một đối tượng từng thuộc quyền sở hữu hoặc quản lý.
Nghĩa chính 1
Trả lại những thứ đã mượn, các lãnh thổ và quyền lợi đã được giao cho người khác.
Ví dụ
-
図書館へ資料を返還した。
Đã trả lại tài liệu cho thư viện.
-
占領地の返還について両国が合意した。
Hai nước đã thống nhất về việc trao trả vùng lãnh thổ bị chiếm đóng.
-
保証金は退去後に返還される。
Tiền đặt cọc sẽ được hoàn trả sau khi chuyển đi.
Cách kết hợp thường dùng
-
土地を返還する
trả lại đất đai
-
返還を求める
Đòi hỏi trả lại.
-
保証金の返還
hoàn trả tiền đặt cọc
Điểm cần lưu ý khi dùng
Từ này không có lưu ý sử dụng riêng.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「返還(へんかん)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 根拠なく特定の人や物を偏って見る考え。
- 思想や報道などが特定の方向へ偏ること。
- 借りた金銭を貸し手へ返すこと。
- 借りた物や預かった領土・権利などを元の相手に返すこと。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 借りた物や預かった領土・権利などを元の相手に返すこと。
Giải thích: 「返還」 thường dùng trong cụm 「土地を返還する」(trả lại đất đai).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
