Nghĩa
Cải tổ lớn một chế độ hoặc cơ chế xã hội.
Giải thích
Nó không chỉ là một sự sửa đổi một phần, mà còn là một chuyển động thay đổi cơ bản cấu trúc và giá trị truyền thống.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Nó không chỉ là một sự sửa đổi một phần, mà còn là một chuyển động thay đổi cơ bản cấu trúc và giá trị truyền thống.
Nghĩa chính 1
Cải tổ lớn một chế độ hoặc cơ chế xã hội.
Ví dụ
-
会社は組織文化の変革を進めている。
Công ty đang thay đổi văn hóa tổ chức và đang thực hiện một số cải cách.
-
技術革新が産業構造を変革した。
Sự đổi mới công nghệ đã thay đổi cấu trúc công nghiệp.
-
教育制度の変革には長期的な議論が必要だ。
Cải cách chế độ giáo dục đòi hỏi sự thảo luận dài hạn.
Cách kết hợp thường dùng
-
組織を変革する
Cải tổ tổ chức.
-
社会変革
cải cách xã hội
-
変革を進める
thúc đẩy cải cách
Điểm cần lưu ý khi dùng
Từ này không có lưu ý sử dụng riêng.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「変革(へんかく)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 借りた物や預かった領土・権利などを元の相手に返すこと。
- 制度や社会の仕組みを大きく改めること。
- 根拠なく特定の人や物を偏って見る考え。
- 思想や報道などが特定の方向へ偏ること。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. 制度や社会の仕組みを大きく改めること。
Giải thích: 「変革」 thường dùng trong cụm 「組織を変革する」(Cải tổ tổ chức.).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
