Nghĩa
Giá trị hoặc trạng thái không ổn định mà thay đổi lên xuống.
Giải thích
Nó biểu thị sự chuyển động của các số liệu có thể đo được, chẳng hạn như giá cả, nhiệt độ, dân số.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Nó biểu thị sự chuyển động của các số liệu có thể đo được, chẳng hạn như giá cả, nhiệt độ, dân số.
Nghĩa chính 1
Giá trị hoặc trạng thái không ổn định mà thay đổi lên xuống.
Ví dụ
-
為替の変動が輸入価格に影響した。
Sự biến động của tỷ giá hối đoái đã ảnh hưởng đến giá nhập khẩu.
-
気温が大きく変動する季節だ。
Đây là mùa nhiệt độ biến động mạnh.
-
需要の変動に合わせて生産量を調整する。
Điều chỉnh sản lượng để phù hợp với sự thay đổi của nhu cầu.
Cách kết hợp thường dùng
-
価格変動
Biến động giá cả
-
大きく変動する
biến động mạnh
-
変動に対応する
Để đáp ứng với sự thay đổi.
Điểm cần lưu ý khi dùng
Từ này không có lưu ý sử dụng riêng.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「変動(へんどう)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 制度や社会の仕組みを大きく改めること。
- 借りた物や預かった領土・権利などを元の相手に返すこと。
- 根拠なく特定の人や物を偏って見る考え。
- 数値や状態が一定せず、上下に変わること。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 数値や状態が一定せず、上下に変わること。
Giải thích: 「変動」 thường dùng trong cụm 「価格変動」(Biến động giá cả).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
