Nghĩa
Chỉ tập trung quá nhiều vào một lĩnh vực hoặc yếu tố.
Giải thích
Đó là một cách suy nghĩ ưu tiên các vấn đề cụ thể hơn là cân bằng tổng thể.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Đó là một cách suy nghĩ ưu tiên các vấn đề cụ thể hơn là cân bằng tổng thể.
Nghĩa chính 1
Chỉ tập trung quá nhiều vào một lĩnh vực hoặc yếu tố.
Ví dụ
-
学歴を偏重する採用制度を見直した。
Hệ thống tuyển dụng quá coi trọng bằng cấp đã được xem xét lại.
-
効率偏重では安全が損なわれる。
Nếu quá coi trọng hiệu suất thì an toàn sẽ bị tổn hại.
-
都市偏重の政策に地方から批判が出た。
Các địa phương đã lên tiếng phê phán chính sách quá chú trọng thành thị.
Cách kết hợp thường dùng
-
学歴を偏重する
quá coi trọng học vấn
-
効率偏重
Tập trung vào hiệu suất.
-
都市偏重
Sự ưu tiên của thành thị.
Điểm cần lưu ý khi dùng
Từ này không có lưu ý sử dụng riêng.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「偏重(へんちょう)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 一つの分野や要素だけを過度に重く見ること。
- 数値や状態が一定せず、上下に変わること。
- 制度や社会の仕組みを大きく改めること。
- 借りた物や預かった領土・権利などを元の相手に返すこと。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. 一つの分野や要素だけを過度に重く見ること。
Giải thích: 「偏重」 thường dùng trong cụm 「学歴を偏重する」(quá coi trọng học vấn).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
