benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「変貌」

Cách đọc
へんぼう
Từ loại
verb_suru_intransitive

Nghĩa

Sự thay đổi lớn về hình dáng và tính chất.

Giải thích

Không chỉ là vẻ ngoài, mà cả hình ảnh của thành phố, tổ chức và con người cũng thay đổi như một thứ gì đó khác.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Không chỉ là vẻ ngoài, mà cả hình ảnh của thành phố, tổ chức và con người cũng thay đổi như một thứ gì đó khác.

Nghĩa chính 1

Từ loại
verb_suru_intransitive

Sự thay đổi lớn về hình dáng và tính chất.

Ví dụ

  1. 駅前は再開発で大きく変貌した。

    Khu vực trước nhà ga đã được tái phát triển và thay đổi đáng kể.

  2. 長い年月を経て町の景観が変貌した。

    Qua nhiều năm, cảnh quan của thành phố đã thay đổi và thị trấn cũng đã có những thay đổi.

  3. 彼は経験を重ね、頼れる指導者へ変貌した。

    Qua nhiều trải nghiệm, ông đã trở thành một nhà lãnh đạo đáng tin cậy.

Cách kết hợp thường dùng

  • 大きく変貌する

    Một sự thay đổi lớn trong hình dạng.

  • 姿が変貌する

    diện mạo biến đổi

  • 都市の変貌

    Sự thay đổi của thành phố

Điểm cần lưu ý khi dùng

Từ này không có lưu ý sử dụng riêng.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「変貌(へんぼう)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 姿や性質が大きく変わること。
  2. 一つの分野や要素だけを過度に重く見ること。
  3. 数値や状態が一定せず、上下に変わること。
  4. 制度や社会の仕組みを大きく改めること。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 1. 姿や性質が大きく変わること。

Giải thích: 「変貌」 thường dùng trong cụm 「大きく変貌する」(Một sự thay đổi lớn trong hình dạng.).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1