Nghĩa
Bộ phận cấu tạo được đặt ở bên trái của một chữ Hán.
Giải thích
Chỉ bộ phận nằm bên trái của chữ Hán, như bộ nhân đứng trong chữ “hưu”.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Chỉ bộ phận nằm bên trái của chữ Hán, như bộ nhân đứng trong chữ “hưu”.
Nghĩa chính 1
Bộ phận cấu tạo được đặt ở bên trái của một chữ Hán.
Ví dụ
-
漢字の偏を見て、意味を推測した。
Nhìn bộ bên trái của chữ Hán, ông đoán nghĩa của chữ đó.
-
「休」の偏は「亻」である。
Bộ bên trái của chữ ‘休’ là ‘亻’.
-
偏と旁の組み合わせをノートに整理した。
Đã ghi chép và sắp xếp các tổ hợp giữa bộ bên trái và bộ bên phải của chữ Hán.
Cách kết hợp thường dùng
-
漢字の偏
bộ bên trái của chữ Hán
-
偏と旁
bộ bên trái và bộ bên phải
-
偏の位置
vị trí của bộ thủ bên trái
Điểm cần lưu ý khi dùng
Hen chỉ thành phần bên trái của chữ Hán; khi dùng riêng, nó không mang nghĩa “sự thiên lệch”.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「偏(へん)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 文章や作品をまとめた一区分、または書物の構成単位。
- 漢字の左側に置かれる構成部分。
- 姿や性質が大きく変わること。
- 一つの分野や要素だけを過度に重く見ること。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. 漢字の左側に置かれる構成部分。
Giải thích: 「偏」 thường dùng trong cụm 「漢字の偏」(bộ bên trái của chữ Hán).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
