Nghĩa
Một phân loại của các bài viết, tác phẩm hay đơn vị cấu tạo của một cuốn sách.
Giải thích
Nó được dùng để đếm số tập hợp các cuốn sách, bài báo, v.v., hoặc như một phần của tiêu đề.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Nó được dùng để đếm số tập hợp các cuốn sách, bài báo, v.v., hoặc như một phần của tiêu đề.
Nghĩa chính 1
Một phân loại của các bài viết, tác phẩm hay đơn vị cấu tạo của một cuốn sách.
Ví dụ
-
この編では近代史を扱う。
Phần này đề cập đến lịch sử cận đại.
-
次の編から主人公の立場が変わる。
Từ phần tiếp theo, vị trí của nhân vật chính sẽ thay đổi.
Cách kết hợp thường dùng
-
第一編
Quyển thứ nhất.
-
次の編
Quyển tiếp theo.
Nghĩa khác 2
Thu thập, biên tập và tổng hợp các bài viết và tài liệu.
Ví dụ
-
資料編の編集方針を決めるため、担当者が集まった。
Các nhà biên tập đã họp lại để quyết định phương hướng biên soạn cho các tài liệu.
Cách kết hợp thường dùng
-
資料編を編集する
biên tập phần tư liệu
Điểm cần lưu ý khi dùng
Phân biệt từ chỉ quyển hoặc phần với từ chỉ việc tập hợp và biên tập tư liệu.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「編(へん)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 姿や性質が大きく変わること。
- 一つの分野や要素だけを過度に重く見ること。
- 文章や作品をまとめた一区分、または書物の構成単位。
- 数値や状態が一定せず、上下に変わること。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. 文章や作品をまとめた一区分、または書物の構成単位。
Giải thích: 「編」 thường dùng trong cụm 「第一編」(Quyển thứ nhất.).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
