benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「辟易」

Cách đọc
へきえき
Từ loại
noun_suru

Nghĩa

Chán ngán vì chuyện khó chịu kéo dài hoặc quá mức.

Giải thích

Cảm thấy không muốn chịu đựng thêm lời nói, hành động của người khác hay hoàn cảnh.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Cảm thấy không muốn chịu đựng thêm lời nói, hành động của người khác hay hoàn cảnh.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun_suru

Chán ngán vì chuyện khó chịu kéo dài hoặc quá mức.

Ví dụ

  1. 同じ自慢話を何度も聞かされ、すっかり辟易した。

    Bị bắt nghe mãi cùng một câu chuyện khoe khoang, tôi chán ngán hoàn toàn.

  2. 窓口のたらい回しには、利用者も辟易している。

    Người sử dụng cũng ngán ngẩm vì bị các quầy đùn đẩy qua lại.

  3. 連日の騒音に辟易して、引っ越しを考え始めた。

    Chán ngán tiếng ồn liên tiếp nhiều ngày, tôi bắt đầu tính chuyện chuyển nhà.

Cách kết hợp thường dùng

  • 長話に辟易する

    ngán ngẩm chuyện dài dòng

  • 騒音に辟易する

    ngán ngẩm tiếng ồn

  • すっかり辟易する

    hoàn toàn chán ngán

Điểm cần lưu ý khi dùng

Dùng 「に」 nêu nguyên nhân như 「長話に辟易する」. Khác với việc chỉ mệt vì tiêu hao thể lực.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「辟易(へきえき)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 嫌なことが続いたり過度であったりして、うんざりすること。
  2. 漢字の左側に置かれる構成部分。
  3. 文章や作品をまとめた一区分、または書物の構成単位。
  4. 姿や性質が大きく変わること。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 1. 嫌なことが続いたり過度であったりして、うんざりすること。

Giải thích: 「辟易」 thường dùng trong cụm 「長話に辟易する」(ngán ngẩm chuyện dài dòng).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1