Nghĩa
Các hành lang, dòng chảy bị tắc nghẽn hoặc không có hướng đi nào.
Giải thích
Nó thể hiện sự tắc nghẽn của cơ thể và giao thông, đến sự bế tắc của xã hội và tình huống.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Nó thể hiện sự tắc nghẽn của cơ thể và giao thông, đến sự bế tắc của xã hội và tình huống.
Nghĩa chính 1
Các hành lang, dòng chảy bị tắc nghẽn hoặc không có hướng đi nào.
Ví dụ
-
血管の閉塞を早期に発見した。
Đã phát hiện sớm tình trạng tắc nghẽn mạch máu.
-
事故でトンネルが閉塞した。
Tai nạn đã làm tắc đường hầm và khiến nó bị đóng lại.
-
政治の閉塞感を打破する政策が求められる。
Cần có chính sách phá vỡ cảm giác bế tắc trong chính trị.
Cách kết hợp thường dùng
-
血管の閉塞
Tắc nghẽn mạch máu.
-
閉塞感
cảm giác bế tắc
-
閉塞を解消する
Giải phóng sự tắc nghẽn.
Điểm cần lưu ý khi dùng
Trong ẩn dụ, "cảm giác bị tắc nghẽn" là sự nặng nề không thể tiến lên.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「閉塞(へいそく)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 嫌なことが続いたり過度であったりして、うんざりすること。
- 通路や流れがふさがること、または先の見通しがないこと。
- 漢字の左側に置かれる構成部分。
- 文章や作品をまとめた一区分、または書物の構成単位。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. 通路や流れがふさがること、または先の見通しがないこと。
Giải thích: 「閉塞」 thường dùng trong cụm 「血管の閉塞」(Tắc nghẽn mạch máu.).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
