Nghĩa
Những người tham gia quân đội, phục vụ trong các nhiệm vụ chiến đấu và bảo vệ.
Giải thích
Một thuật ngữ chung để chỉ các thành viên của quân đội, bất kể cấp bậc.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Một thuật ngữ chung để chỉ các thành viên của quân đội, bất kể cấp bậc.
Nghĩa chính 1
Những người tham gia quân đội, phục vụ trong các nhiệm vụ chiến đấu và bảo vệ.
Ví dụ
-
若い兵士が国境の検問所を警備している。
Những người lính trẻ canh gác các trạm kiểm soát biên giới.
-
負傷した兵士を医療班が後方へ運んだ。
Đội y tế đã đưa người lính bị thương về phía sau.
-
退役した兵士が当時の経験を語った。
Người lính đã giải ngũ kể lại trải nghiệm của mình khi đó.
Cách kết hợp thường dùng
-
兵士を派遣する
phái binh sĩ đi
-
負傷した兵士
Những người lính bị thương.
-
兵士が警備する
binh sĩ canh gác
Điểm cần lưu ý khi dùng
Trong khi "quân đội" chỉ toàn bộ tổ chức, "người lính" chỉ một người.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「兵士(へいし)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 通路や流れがふさがること、または先の見通しがないこと。
- 嫌なことが続いたり過度であったりして、うんざりすること。
- 軍隊に所属し、戦闘や警備の任務に就く人。
- 漢字の左側に置かれる構成部分。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. 軍隊に所属し、戦闘や警備の任務に就く人。
Giải thích: 「兵士」 thường dùng trong cụm 「兵士を派遣する」(phái binh sĩ đi).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
