Nghĩa
Đóng cửa các cơ sở, tổ chức, ngừng sử dụng hoặc hoạt động của chúng.
Giải thích
Có nghĩa là đóng kín một nơi với bên ngoài, đồng thời cũng có nghĩa là chấm dứt hoạt động của một cơ sở.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Có nghĩa là đóng kín một nơi với bên ngoài, đồng thời cũng có nghĩa là chấm dứt hoạt động của một cơ sở.
Nghĩa chính 1
Đóng cửa các cơ sở, tổ chức, ngừng sử dụng hoặc hoạt động của chúng.
Ví dụ
-
老朽化した工場を閉鎖した。
Nhà máy đã xuống cấp đã bị đóng cửa.
-
感染対策で施設が一時閉鎖された。
Cơ sở này đã tạm thời đóng cửa để phòng ngừa lây nhiễm và phải đóng lại.
-
会社は赤字部門の閉鎖を決めた。
Công ty quyết định đóng bộ phận đang thua lỗ.
Cách kết hợp thường dùng
-
工場を閉鎖する
Đóng cửa nhà máy.
-
一時閉鎖
Đang đóng cửa tạm thời.
-
閉鎖を解除する
dỡ bỏ việc đóng cửa
Điểm cần lưu ý khi dùng
Từ này không có lưu ý sử dụng riêng.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「閉鎖(へいさ)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 施設や組織を閉じ、利用や活動を停止すること。
- 軍隊に所属し、戦闘や警備の任務に就く人。
- 通路や流れがふさがること、または先の見通しがないこと。
- 嫌なことが続いたり過度であったりして、うんざりすること。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. 施設や組織を閉じ、利用や活動を停止すること。
Giải thích: 「閉鎖」 thường dùng trong cụm 「工場を閉鎖する」(Đóng cửa nhà máy.).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
