Nghĩa
Đặt nhiều thứ cạnh nhau và xử lý chúng trong cùng một giai đoạn.
Giải thích
Đây là một cách để sắp xếp các thiết bị, quy trình, văn bản, v.v. theo cách song song.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Đây là một cách để sắp xếp các thiết bị, quy trình, văn bản, v.v. theo cách song song.
Nghĩa chính 1
Đặt nhiều thứ cạnh nhau và xử lý chúng trong cùng một giai đoạn.
Ví dụ
-
二台の装置を並列に接続して動かす。
Hai thiết bị được kết nối song song và hoạt động.
-
作業を並列に処理して時間を短縮した。
Các công việc được xử lý song song để rút ngắn thời gian.
-
似た二つの表現を並列に置いて示した。
Hai cách diễn đạt tương tự được đặt song song để minh họa.
Cách kết hợp thường dùng
-
並列に置く
Đặt song song với nhau.
-
並列に接続する
kết nối song song
Nghĩa khác 2
Trong kỹ thuật điện tử và máy tính, nhiều quá trình xử lý được thực hiện song song.
Cách kết hợp thường dùng
-
並列処理
Xử lý song song
Điểm cần lưu ý khi dùng
Từ này không có lưu ý sử dụng riêng.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「並列(へいれつ)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 施設や組織を閉じ、利用や活動を停止すること。
- 軍隊に所属し、戦闘や警備の任務に就く人。
- 複数のものを横に並べ、同じ段階で扱うこと。
- 通路や流れがふさがること、または先の見通しがないこと。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. 複数のものを横に並べ、同じ段階で扱うこと。
Giải thích: 「並列」 thường dùng trong cụm 「並列に置く」(Đặt song song với nhau.).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
