benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「閉口」

Cách đọc
へいこう
Từ loại
verb_suru_intransitive

Nghĩa

Không thể trả lời, không thể nói được, không có cách nào để nói chuyện.

Giải thích

Người đó có vẻ quá lố bịch, không biết làm gì và cảm thấy bối rối.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Người đó có vẻ quá lố bịch, không biết làm gì và cảm thấy bối rối.

Nghĩa chính 1

Từ loại
verb_suru_intransitive

Không thể trả lời, không thể nói được, không có cách nào để nói chuyện.

Ví dụ

  1. 彼の勝手な要求には閉口した。

    Đã phải bó tay trước những yêu cầu tùy tiện của người đó.

  2. 連日の暑さに皆が閉口している。

    Mọi người đều ngán ngẩm vì cái nóng kéo dài nhiều ngày.

  3. 同じ自慢話を聞かされ、さすがに閉口した。

    Bị bắt nghe mãi cùng một câu chuyện khoe khoang nên rốt cuộc cũng phát chán.

Cách kết hợp thường dùng

  • 要求に閉口する

    ngán ngẩm trước yêu cầu

  • 暑さに閉口する

    ngán ngẩm vì cái nóng

  • すっかり閉口する

    hoàn toàn ngán ngẩm

Điểm cần lưu ý khi dùng

Không chỉ là im lặng, mà còn bao gồm cả sự bối rối và từ bỏ.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「閉口(へいこう)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 複数のものを横に並べ、同じ段階で扱うこと。
  2. 施設や組織を閉じ、利用や活動を停止すること。
  3. 軍隊に所属し、戦闘や警備の任務に就く人。
  4. 返答や対応に困り、言葉が出ないこと。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 4. 返答や対応に困り、言葉が出ないこと。

Giải thích: 「閉口」 thường dùng trong cụm 「要求に閉口する」(ngán ngẩm trước yêu cầu).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1