Nghĩa
Không thể trả lời, không thể nói được, không có cách nào để nói chuyện.
Giải thích
Người đó có vẻ quá lố bịch, không biết làm gì và cảm thấy bối rối.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Người đó có vẻ quá lố bịch, không biết làm gì và cảm thấy bối rối.
Nghĩa chính 1
Không thể trả lời, không thể nói được, không có cách nào để nói chuyện.
Ví dụ
-
彼の勝手な要求には閉口した。
Đã phải bó tay trước những yêu cầu tùy tiện của người đó.
-
連日の暑さに皆が閉口している。
Mọi người đều ngán ngẩm vì cái nóng kéo dài nhiều ngày.
-
同じ自慢話を聞かされ、さすがに閉口した。
Bị bắt nghe mãi cùng một câu chuyện khoe khoang nên rốt cuộc cũng phát chán.
Cách kết hợp thường dùng
-
要求に閉口する
ngán ngẩm trước yêu cầu
-
暑さに閉口する
ngán ngẩm vì cái nóng
-
すっかり閉口する
hoàn toàn ngán ngẩm
Điểm cần lưu ý khi dùng
Không chỉ là im lặng, mà còn bao gồm cả sự bối rối và từ bỏ.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「閉口(へいこう)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 複数のものを横に並べ、同じ段階で扱うこと。
- 施設や組織を閉じ、利用や活動を停止すること。
- 軍隊に所属し、戦闘や警備の任務に就く人。
- 返答や対応に困り、言葉が出ないこと。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 返答や対応に困り、言葉が出ないこと。
Giải thích: 「閉口」 thường dùng trong cụm 「要求に閉口する」(ngán ngẩm trước yêu cầu).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
