Nghĩa
Vũ khí hoặc thiết bị quân sự dùng trong chiến đấu.
Giải thích
Tên gọi chung cho trang bị được chế tạo để tấn công hoặc phòng thủ như súng, tên lửa, xe chiến đấu...
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Tên gọi chung cho trang bị được chế tạo để tấn công hoặc phòng thủ như súng, tên lửa, xe chiến đấu...
Nghĩa chính 1
Vũ khí hoặc thiết bị quân sự dùng trong chiến đấu.
Ví dụ
-
各国は新型兵器の輸出規制を協議した。
Các quốc gia đã thảo luận về việc kiểm soát xuất khẩu các loại vũ khí mới.
-
無人兵器の運用には明確な国際ルールが必要だ。
Việc sử dụng vũ khí không người lái cần có các quy tắc quốc tế rõ ràng.
-
博物館には当時使われた兵器が展示されている。
Bảo tàng trưng bày những vũ khí được sử dụng vào thời đó.
Cách kết hợp thường dùng
-
新型兵器
Một loại vũ khí mới
-
兵器を開発する
Phát triển vũ khí.
-
兵器を廃棄する
tiêu hủy vũ khí
Điểm cần lưu ý khi dùng
Vũ khí thường được dùng để chỉ các thiết bị của một tổ chức quân sự hơn là "vũ khí" như một công cụ cá nhân.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「兵器(へいき)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 返答や対応に困り、言葉が出ないこと。
- 戦闘で使用する武器や軍事用の装置。
- 複数のものを横に並べ、同じ段階で扱うこと。
- 施設や組織を閉じ、利用や活動を停止すること。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. 戦闘で使用する武器や軍事用の装置。
Giải thích: 「兵器」 thường dùng trong cụm 「新型兵器」(Một loại vũ khí mới).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
