Nghĩa
Không có bất thường hay thay đổi đặc biệt, bình thường như mọi khi.
Giải thích
Diễn tả trạng thái hằng ngày, thân nhiệt, hoạt động vận hành... được giữ trong phạm vi bình thường.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Diễn tả trạng thái hằng ngày, thân nhiệt, hoạt động vận hành... được giữ trong phạm vi bình thường.
Nghĩa chính 1
Không có bất thường hay thay đổi đặc biệt, bình thường như mọi khi.
Ví dụ
-
災害時でも平常の運行を続けられる体制を整える。
Tạo ra một hệ thống để đảm bảo hoạt động bình thường trong thời gian thiên tai.
-
体温が平常に戻るまで安静にしてください。
Hãy nghỉ ngơi cho đến khi thân nhiệt trở lại bình thường.
-
警報が解除され、町は平常を取り戻した。
Cảnh báo được dỡ bỏ và thị trấn đã trở lại trạng thái bình thường.
Cách kết hợp thường dùng
-
平常どおり
Như thường lệ.
-
平常に戻る
trở lại trạng thái bình thường
-
平常を保つ
Giữ cho mọi thứ bình thường.
Điểm cần lưu ý khi dùng
Từ ngữ trang trọng chỉ trạng thái ổn định thường ngày, không phải tình huống khẩn cấp.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「平常(へいじょう)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 特別な異常や変化がなく、いつもどおりであること。
- 戦闘で使用する武器や軍事用の装置。
- 返答や対応に困り、言葉が出ないこと。
- 複数のものを横に並べ、同じ段階で扱うこと。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. 特別な異常や変化がなく、いつもどおりであること。
Giải thích: 「平常」 thường dùng trong cụm 「平常どおり」(Như thường lệ.).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
