Nghĩa
Giá trị thu được khi nhân một số với chính nó.
Giải thích
Trong toán học, chỉ phép tính nhân một số với chính nó hoặc kết quả của phép tính ấy.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Trong toán học, chỉ phép tính nhân một số với chính nó hoặc kết quả của phép tính ấy.
Nghĩa chính 1
Giá trị thu được khi nhân một số với chính nó.
Ví dụ
-
三の平方は九である。
Bình phương của ba là chín.
-
土地の面積を平方メートルで示した。
Diện tích đất được biểu thị bằng mét vuông.
-
誤差の平方を合計してばらつきを求める。
Cộng các bình phương của sai số để tính độ phân tán.
Cách kết hợp thường dùng
-
数の平方
bình phương của một số
-
平方を求める
tính bình phương
-
平方メートル
mét vuông
Điểm cần lưu ý khi dùng
Trong tên đơn vị diện tích bằng tiếng Nhật, 「平方」 được đặt trước đơn vị đo chiều dài.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「平方(へいほう)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 特別な異常や変化がなく、いつもどおりであること。
- 同じ数を二回掛けた値。
- 戦闘で使用する武器や軍事用の装置。
- 返答や対応に困り、言葉が出ないこと。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. 同じ数を二回掛けた値。
Giải thích: 「平方」 thường dùng trong cụm 「数の平方」(bình phương của một số).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
