benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「平方」

Cách đọc
へいほう
Từ loại
noun

Nghĩa

Giá trị thu được khi nhân một số với chính nó.

Giải thích

Trong toán học, chỉ phép tính nhân một số với chính nó hoặc kết quả của phép tính ấy.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Trong toán học, chỉ phép tính nhân một số với chính nó hoặc kết quả của phép tính ấy.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun

Giá trị thu được khi nhân một số với chính nó.

Ví dụ

  1. 三の平方は九である。

    Bình phương của ba là chín.

  2. 土地の面積を平方メートルで示した。

    Diện tích đất được biểu thị bằng mét vuông.

  3. 誤差の平方を合計してばらつきを求める。

    Cộng các bình phương của sai số để tính độ phân tán.

Cách kết hợp thường dùng

  • 数の平方

    bình phương của một số

  • 平方を求める

    tính bình phương

  • 平方メートル

    mét vuông

Điểm cần lưu ý khi dùng

Trong tên đơn vị diện tích bằng tiếng Nhật, 「平方」 được đặt trước đơn vị đo chiều dài.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「平方(へいほう)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 特別な異常や変化がなく、いつもどおりであること。
  2. 同じ数を二回掛けた値。
  3. 戦闘で使用する武器や軍事用の装置。
  4. 返答や対応に困り、言葉が出ないこと。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 2. 同じ数を二回掛けた値。

Giải thích: 「平方」 thường dùng trong cụm 「数の平方」(bình phương của một số).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1