benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「弊害」

Cách đọc
へいがい
Từ loại
noun

Nghĩa

Ảnh hưởng xấu do một cơ chế hoặc hành vi gây ra.

Giải thích

Đó là những tác hại xã hội và sức khỏe được tạo ra bởi sự thuận tiện và lợi ích.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Đó là những tác hại xã hội và sức khỏe được tạo ra bởi sự thuận tiện và lợi ích.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun

Ảnh hưởng xấu do một cơ chế hoặc hành vi gây ra.

Ví dụ

  1. 長時間労働の弊害が心身に現れている。

    Những tác hại của việc làm nhiều giờ đồng hồ đã được thể hiện trên cả cơ thể và tinh thần.

  2. 制度の弊害を減らすため運用を見直した。

    Để giảm thiểu những tác hại của hệ thống, họ đã xem xét lại cách thức hoạt động của nó.

  3. 効率を重視しすぎる弊害にも目を向けたい。

    Cũng cần chú ý đến tác hại của việc quá coi trọng hiệu suất.

Cách kết hợp thường dùng

  • 弊害が生じる

    phát sinh tác hại

  • 弊害を招く

    gây ra những thiệt hại.

  • 制度の弊害

    tác hại của chế độ

Điểm cần lưu ý khi dùng

Chú trọng vào những tác động xấu thực sự mà nó gây ra, chứ không chỉ là những nhược điểm.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「弊害(へいがい)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 同じ数を二回掛けた値。
  2. 特別な異常や変化がなく、いつもどおりであること。
  3. ある仕組みや行為がもたらす悪い影響。
  4. 戦闘で使用する武器や軍事用の装置。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 3. ある仕組みや行為がもたらす悪い影響。

Giải thích: 「弊害」 thường dùng trong cụm 「弊害が生じる」(phát sinh tác hại).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1