benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「弾む」

Cách đọc
はずむ
Từ loại
verb_godan_intransitive

Nghĩa

Vật chạm đất v.v. rồi nảy trở lại.

Giải thích

Chỉ sự nảy về vật lý và việc sức sống của con người, cuộc trò chuyện hoặc nhịp thở tăng lên.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Chỉ sự nảy về vật lý và việc sức sống của con người, cuộc trò chuyện hoặc nhịp thở tăng lên.

Nghĩa chính 1

Từ loại
verb_godan_intransitive

Vật chạm đất v.v. rồi nảy trở lại.

Ví dụ

  1. 新しいボールはよく弾む。

    Quả bóng mới nảy rất tốt.

Cách kết hợp thường dùng

  • ボールが弾む

    quả bóng nảy

Nghĩa khác 2

Từ loại
verb_godan_intransitive

Cuộc trò chuyện hoặc tâm trạng trở nên sôi nổi, hoặc hơi thở trở nên gấp.

Ví dụ

  1. 共通の話題で会話が弾んだ。

    Nhờ chủ đề chung, cuộc trò chuyện trở nên sôi nổi.

  2. 坂を走り切り息が弾む。

    Chạy hết con dốc khiến người đó thở hổn hển.

Cách kết hợp thường dùng

  • 会話が弾む

    cuộc trò chuyện sôi nổi

  • 息が弾む

    thở gấp

Điểm cần lưu ý khi dùng

Cách dùng cho cuộc trò chuyện là diễn đạt tích cực, cho biết hai bên nói chuyện vui vẻ và sôi nổi.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「弾む(はずむ)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 二つの場所・時代・考えなどの間に距離・差がある。
  2. ある仕組みや行為がもたらす悪い影響。
  3. 物が地面などで跳ね返る。
  4. 同じ数を二回掛けた値。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 3. 物が地面などで跳ね返る。

Giải thích: 「弾む」 thường dùng trong cụm 「ボールが弾む」(quả bóng nảy).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1