Nghĩa
Vật chạm đất v.v. rồi nảy trở lại.
Giải thích
Chỉ sự nảy về vật lý và việc sức sống của con người, cuộc trò chuyện hoặc nhịp thở tăng lên.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Chỉ sự nảy về vật lý và việc sức sống của con người, cuộc trò chuyện hoặc nhịp thở tăng lên.
Nghĩa chính 1
Vật chạm đất v.v. rồi nảy trở lại.
Ví dụ
-
新しいボールはよく弾む。
Quả bóng mới nảy rất tốt.
Cách kết hợp thường dùng
-
ボールが弾む
quả bóng nảy
Nghĩa khác 2
Cuộc trò chuyện hoặc tâm trạng trở nên sôi nổi, hoặc hơi thở trở nên gấp.
Ví dụ
-
共通の話題で会話が弾んだ。
Nhờ chủ đề chung, cuộc trò chuyện trở nên sôi nổi.
-
坂を走り切り息が弾む。
Chạy hết con dốc khiến người đó thở hổn hển.
Cách kết hợp thường dùng
-
会話が弾む
cuộc trò chuyện sôi nổi
-
息が弾む
thở gấp
Điểm cần lưu ý khi dùng
Cách dùng cho cuộc trò chuyện là diễn đạt tích cực, cho biết hai bên nói chuyện vui vẻ và sôi nổi.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「弾む(はずむ)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 二つの場所・時代・考えなどの間に距離・差がある。
- ある仕組みや行為がもたらす悪い影響。
- 物が地面などで跳ね返る。
- 同じ数を二回掛けた値。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. 物が地面などで跳ね返る。
Giải thích: 「弾む」 thường dùng trong cụm 「ボールが弾む」(quả bóng nảy).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
