Nghĩa
Làm cho được thực hiện sớm hơn thời kỳ hoặc giờ dự kiến.
Giải thích
Diễn tả chuyển thời điểm sự việc lên trước kế hoạch ban đầu.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Diễn tả chuyển thời điểm sự việc lên trước kế hoạch ban đầu.
Nghĩa chính 1
Làm cho được thực hiện sớm hơn thời kỳ hoặc giờ dự kiến.
Ví dụ
-
台風が近づいているので、帰宅を一日早めた。
Bão đến gần nên tôi về nhà sớm hơn một ngày.
-
混雑を避けるため、開場時刻を三十分早める。
Để tránh đông, giờ mở cửa được đẩy sớm ba mươi phút.
-
準備が順調に進み、新製品の発売を早めることになった。
Chuẩn bị thuận lợi nên quyết định cho sản phẩm mới ra mắt sớm hơn.
Cách kết hợp thường dùng
-
出発を早める
đẩy giờ xuất phát sớm hơn
-
時期を早める
đẩy thời điểm sớm hơn
-
決定を早める
ra quyết định sớm hơn
Điểm cần lưu ý khi dùng
Có thể nêu sớm bao nhiêu như 出発を一時間早める. Khi tăng tốc độ, thường viết 速める để phân biệt.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「早める(はやめる)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 人の名誉や尊厳を傷つけ、恥をかかせること。また、その屈辱。
- 予定していた時期や時刻より、前に行われるようにする。
- 物が地面などで跳ね返る。
- 二つの場所・時代・考えなどの間に距離・差がある。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. 予定していた時期や時刻より、前に行われるようにする。
Giải thích: 「早める」 thường dùng trong cụm 「出発を早める」(đẩy giờ xuất phát sớm hơn).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
