benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「発露」

Cách đọc
はつろ
Từ loại
noun_suru

Nghĩa

Cảm xúc hoặc tính chất bên trong bộc lộ ra ngoài để thấy được.

Giải thích

Chỉ tâm trạng hoặc tính chất vốn có hiện thành lời, hành động.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Chỉ tâm trạng hoặc tính chất vốn có hiện thành lời, hành động.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun_suru

Cảm xúc hoặc tính chất bên trong bộc lộ ra ngoài để thấy được.

Ví dụ

  1. その涙は、長く抑えてきた喜びの発露だった。

    Nước mắt ấy là sự bộc lộ niềm vui đã nén lâu.

  2. 子供の自由な絵に、豊かな想像力の発露を見た。

    Tôi thấy trí tưởng tượng phong phú bộc lộ trong tranh tự do của trẻ.

  3. 彼は故郷への思いを、短い詩に発露した。

    Anh ấy bộc lộ tình quê trong bài thơ ngắn.

Cách kết hợp thường dùng

  • 感情の発露

    sự bộc lộ cảm xúc

  • 才能の発露

    sự bộc lộ tài năng

  • 思いを発露する

    bộc lộ tâm ý

Điểm cần lưu ý khi dùng

Dùng như 感情の発露 và 思いを発露する. Hơi văn viết, hướng đến nội tâm đằng sau hành vi nhìn thấy.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「発露(はつろ)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 予定していた時期や時刻より、前に行われるようにする。
  2. 人の名誉や尊厳を傷つけ、恥をかかせること。また、その屈辱。
  3. 内側にある感情や性質などが、外に表れて見えるようになること。
  4. 物が地面などで跳ね返る。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 3. 内側にある感情や性質などが、外に表れて見えるようになること。

Giải thích: 「発露」 thường dùng trong cụm 「感情の発露」(sự bộc lộ cảm xúc).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1