Nghĩa
Lần đầu tiên nghe câu chuyện hoặc thông tin đó.
Giải thích
Nó thể hiện phản ứng của người nói khi đối mặt với một sự thật mà trước đó họ chưa biết.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Nó thể hiện phản ứng của người nói khi đối mặt với một sự thật mà trước đó họ chưa biết.
Nghĩa chính 1
Lần đầu tiên nghe câu chuyện hoặc thông tin đó.
Ví dụ
-
計画が中止になったとは初耳だ。
Đây là lần đầu tiên tôi nghe tin kế hoạch này bị hủy bỏ.
-
その噂は私には初耳だった。
Đây là lần đầu tiên tôi nghe tin đồn đó.
-
初耳の情報だったので、まず出所を確認した。
Vì đó là thông tin tôi mới nghe lần đầu nên trước hết tôi kiểm tra nguồn tin.
Cách kết hợp thường dùng
-
初耳だ
Đây là lần đầu tiên tôi nghe về nó.
-
私には初耳
Tôi chưa từng nghe về nó bao giờ.
-
初耳の情報
Thông tin chưa từng nghe trước đây
Điểm cần lưu ý khi dùng
Không chỉ thể hiện sự ngạc nhiên mà còn cho biết người nói chưa được thông báo trước. Từ này không xác nhận thông tin là thật hay giả.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「初耳(はつみみ)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 内側にある感情や性質などが、外に表れて見えるようになること。
- 予定していた時期や時刻より、前に行われるようにする。
- その話や情報を初めて聞くこと。
- 人の名誉や尊厳を傷つけ、恥をかかせること。また、その屈辱。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. その話や情報を初めて聞くこと。
Giải thích: 「初耳」 thường dùng trong cụm 「初耳だ」(Đây là lần đầu tiên tôi nghe về nó.).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
