Nghĩa
Cơ thể người, động vật hoặc thực vật lớn lên và các chức năng phát triển.
Giải thích
Chủ yếu chỉ quá trình vóc dáng và cơ quan của sinh vật lớn lên hướng tới trưởng thành.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Chủ yếu chỉ quá trình vóc dáng và cơ quan của sinh vật lớn lên hướng tới trưởng thành.
Nghĩa chính 1
Cơ thể người, động vật hoặc thực vật lớn lên và các chức năng phát triển.
Ví dụ
-
医師が乳児の発育を定期的に確認する。
Bác sĩ sẽ kiểm tra sự phát triển của trẻ sơ sinh thường xuyên.
-
十分な栄養は骨の発育に重要だ。
Chất dinh dưỡng đầy đủ là điều quan trọng đối với sự phát triển của xương.
-
日照不足で作物の発育が遅れた。
Cây trồng chậm phát triển do thiếu ánh nắng.
Cách kết hợp thường dùng
-
乳児の発育
Sự phát triển của trẻ sơ sinh
-
発育がよい
Phát triển tốt
-
発育不良
Phát triển kém
-
健全な発育
Sự phát triển lành mạnh
Điểm cần lưu ý khi dùng
Tập trung vào sự phát triển sinh học, chẳng hạn như cơ thể và các cơ quan, thay vì nâng cao kiến thức và kỹ năng.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「発育(はついく)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 人・動物・植物の身体が成長し、機能が発達すること。
- その話や情報を初めて聞くこと。
- 内側にある感情や性質などが、外に表れて見えるようになること。
- 予定していた時期や時刻より、前に行われるようにする。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. 人・動物・植物の身体が成長し、機能が発達すること。
Giải thích: 「発育」 thường dùng trong cụm 「乳児の発育」(Sự phát triển của trẻ sơ sinh).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
