benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「発言」

Cách đọc
はつげん
Từ loại
verb_suru_ambitransitive

Nghĩa

Nói thành lời và trình bày ý kiến hay suy nghĩ tại cuộc họp, nơi công cộng, v.v.

Giải thích

Đó là hành động và nội dung của việc bày tỏ ý kiến, đề xuất hoặc quan điểm của mình với người khác.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Đó là hành động và nội dung của việc bày tỏ ý kiến, đề xuất hoặc quan điểm của mình với người khác.

Nghĩa chính 1

Từ loại
verb_suru_ambitransitive

Nói thành lời và trình bày ý kiến hay suy nghĩ tại cuộc họp, nơi công cộng, v.v.

Ví dụ

  1. 委員長の許可を得て発言した。

    Tôi phát biểu sau khi được chủ tịch ủy ban cho phép.

  2. 不用意な発言が大きな誤解を招いた。

    Một phát ngôn bất cẩn đã gây ra hiểu lầm lớn.

  3. 会議では全員に発言の機会を設ける。

    Tất cả các thành viên sẽ có cơ hội phát biểu trong cuộc họp.

Cách kết hợp thường dùng

  • 発言する

    Phát biểu

  • 発言を撤回する

    rút lại lời phát biểu của mình.

  • 発言の機会

    Cơ hội để phát biểu.

  • 問題発言

    Phát ngôn có vấn đề

Điểm cần lưu ý khi dùng

Không chỉ đơn thuần phát ra tiếng mà thường là trình bày ý kiến có nội dung trong thảo luận hoặc nơi công cộng.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「発言(はつげん)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 人・動物・植物の身体が成長し、機能が発達すること。
  2. その話や情報を初めて聞くこと。
  3. 内側にある感情や性質などが、外に表れて見えるようになること。
  4. 会議・公の場などで、意見や考えを言葉にして述べること。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 4. 会議・公の場などで、意見や考えを言葉にして述べること。

Giải thích: 「発言」 thường dùng trong cụm 「発言する」(Phát biểu).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1