Nghĩa
Nói thành lời và trình bày ý kiến hay suy nghĩ tại cuộc họp, nơi công cộng, v.v.
Giải thích
Đó là hành động và nội dung của việc bày tỏ ý kiến, đề xuất hoặc quan điểm của mình với người khác.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Đó là hành động và nội dung của việc bày tỏ ý kiến, đề xuất hoặc quan điểm của mình với người khác.
Nghĩa chính 1
Nói thành lời và trình bày ý kiến hay suy nghĩ tại cuộc họp, nơi công cộng, v.v.
Ví dụ
-
委員長の許可を得て発言した。
Tôi phát biểu sau khi được chủ tịch ủy ban cho phép.
-
不用意な発言が大きな誤解を招いた。
Một phát ngôn bất cẩn đã gây ra hiểu lầm lớn.
-
会議では全員に発言の機会を設ける。
Tất cả các thành viên sẽ có cơ hội phát biểu trong cuộc họp.
Cách kết hợp thường dùng
-
発言する
Phát biểu
-
発言を撤回する
rút lại lời phát biểu của mình.
-
発言の機会
Cơ hội để phát biểu.
-
問題発言
Phát ngôn có vấn đề
Điểm cần lưu ý khi dùng
Không chỉ đơn thuần phát ra tiếng mà thường là trình bày ý kiến có nội dung trong thảo luận hoặc nơi công cộng.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「発言(はつげん)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 人・動物・植物の身体が成長し、機能が発達すること。
- その話や情報を初めて聞くこと。
- 内側にある感情や性質などが、外に表れて見えるようになること。
- 会議・公の場などで、意見や考えを言葉にして述べること。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 会議・公の場などで、意見や考えを言葉にして述べること。
Giải thích: 「発言」 thường dùng trong cụm 「発言する」(Phát biểu).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
