Nghĩa
Một người không có triệu chứng trước đó trở nên ốm và bắt đầu có các triệu chứng.
Giải thích
Chỉ thời điểm bệnh bắt đầu, tập trung vào lúc triệu chứng xuất hiện hoặc bắt đầu chẩn đoán chứ không phải lúc tiếp xúc với nguyên nhân.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Chỉ thời điểm bệnh bắt đầu, tập trung vào lúc triệu chứng xuất hiện hoặc bắt đầu chẩn đoán chứ không phải lúc tiếp xúc với nguyên nhân.
Nghĩa chính 1
Một người không có triệu chứng trước đó trở nên ốm và bắt đầu có các triệu chứng.
Ví dụ
-
帰国後に突然発病した。
Đột nhiên phát bệnh sau khi về nước.
-
発病から治療開始までの経過を記録する。
Ghi chép quá trình từ khi bệnh phát triển đến khi bắt đầu điều trị.
-
家族で同じ時期に発病した人はいない。
Không ai trong gia đình phát bệnh vào cùng thời kỳ.
Cách kết hợp thường dùng
-
突然発病する
Bệnh tật đột ngột xảy ra.
-
発病時期
Thời điểm bệnh xuất hiện.
-
発病を予防する
Để ngăn ngừa bệnh tật.
-
突然発病する
Bệnh tật đột ngột xảy ra.
Điểm cần lưu ý khi dùng
Việc nhiễm trùng với mầm bệnh và phát bệnh không nhất thiết xảy ra cùng lúc, nhưng là giai đoạn mà các triệu chứng của bệnh xuất hiện.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「発病(はつびょう)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 種子や球根から芽が出て、生長を始めること。
- それまで症状のなかった人が病気になり、症状が現れ始めること。
- 会議・公の場などで、意見や考えを言葉にして述べること。
- 人・動物・植物の身体が成長し、機能が発達すること。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. それまで症状のなかった人が病気になり、症状が現れ始めること。
Giải thích: 「発病」 thường dùng trong cụm 「突然発病する」(Bệnh tật đột ngột xảy ra.).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
