Nghĩa
Một từ chỉ sự kiện, trải nghiệm, ghi chép, v.v. xảy ra lần đầu tiên.
Giải thích
Được dùng trước danh từ để chỉ lần đầu tiên, kinh nghiệm đầu tiên hay kỷ lục đầu tiên.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Được dùng trước danh từ để chỉ lần đầu tiên, kinh nghiệm đầu tiên hay kỷ lục đầu tiên.
Nghĩa chính 1
Một từ chỉ sự kiện, trải nghiệm, ghi chép, v.v. xảy ra lần đầu tiên.
Ví dụ
-
代表チームは大会で初優勝を果たした。
Đội tuyển đã giành chức vô địch lần đầu tiên tại giải đấu.
-
新人監督の初作品が公開された。
Tác phẩm đầu tay của đạo diễn mới đã được công chiếu.
-
彼は国際大会に初出場する。
Anh ấy sẽ lần đầu tham dự một giải đấu quốc tế.
Cách kết hợp thường dùng
-
初優勝
chức vô địch đầu tiên
-
初公開
công bố lần đầu
-
初出場
lần đầu tham dự
Điểm cần lưu ý khi dùng
Khi đọc là 「はつ」, từ này kết hợp với từ đứng sau để chỉ một sự việc xảy ra lần đầu. Cách dùng khác với từ độc lập 「初め」.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「初(はつ)」の意味として最も近いものを選んでください。
- それまで症状のなかった人が病気になり、症状が現れ始めること。
- ある出来事・経験・記録などが最初であることを示す語。
- 種子や球根から芽が出て、生長を始めること。
- 会議・公の場などで、意見や考えを言葉にして述べること。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. ある出来事・経験・記録などが最初であることを示す語。
Giải thích: 「初」 thường dùng trong cụm 「初優勝」(chức vô địch đầu tiên).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
