Nghĩa
Mọi thứ kết thúc và không còn gì nữa, mọi thứ sẽ biến mất.
Giải thích
Có những cách dùng phụ trợ để chỉ mức độ hoàn thiện, chẳng hạn như kết thúc, chết và "mệt mỏi".
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Có những cách dùng phụ trợ để chỉ mức độ hoàn thiện, chẳng hạn như kết thúc, chết và "mệt mỏi".
Nghĩa chính 1
Mọi thứ kết thúc và không còn gì nữa, mọi thứ sẽ biến mất.
Ví dụ
-
資源が果てる前に代替策を探す。
Tìm kiếm các giải pháp thay thế trước khi tài nguyên cạn kiệt.
Cách kết hợp thường dùng
-
道が果てる
con đường kết thúc
Nghĩa khác 2
Cuộc sống kết thúc, ta chết.
Ví dụ
-
戦場で力尽きて果てる人物を描いた。
Tác phẩm khắc họa một nhân vật kiệt sức rồi chết trên chiến trường.
Cách kết hợp thường dùng
-
命が果てる
Cuộc sống sẽ kết thúc.
-
力尽きて果てる
Kiệt sức mà chết
Nghĩa khác 3
Động từ phức là động từ biểu thị một trạng thái hoặc hành vi đã đạt đến mức độ hoàn chỉnh.
Ví dụ
-
歩き続けて疲れ果てるまでになった。
Tôi đi tiếp cho đến khi tôi mệt mỏi và không còn sức lực để đi nữa.
Cách kết hợp thường dùng
-
疲れ果てる
Mệt mỏi đến mức không thể chịu nổi.
Điểm cần lưu ý khi dùng
Trong dạng phức, nó nhấn mạnh sự tiến triển của hành động hoặc trạng thái đến cực điểm.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「果てる(はてる)」の意味として最も近いものを選んでください。
- ある出来事・経験・記録などが最初であることを示す語。
- それまで症状のなかった人が病気になり、症状が現れ始めること。
- 物事が終わり、続かなくなる。
- 種子や球根から芽が出て、生長を始めること。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. 物事が終わり、続かなくなる。
Giải thích: 「果てる」 thường dùng trong cụm 「道が果てる」(con đường kết thúc).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
