benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「果て」

Cách đọc
はて
Từ loại
noun

Nghĩa

Điểm tận cùng hoặc giới hạn mà một vật, thời gian hay phạm vi đạt tới.

Giải thích

Nó thể hiện một cách ngữ nghĩa vị trí cuối cùng trong không gian và thời gian, cũng như kết thúc của một quá trình.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Nó thể hiện một cách ngữ nghĩa vị trí cuối cùng trong không gian và thời gian, cũng như kết thúc của một quá trình.

Nghĩa chính 1

Từ loại
noun

Điểm tận cùng hoặc giới hạn mà một vật, thời gian hay phạm vi đạt tới.

Ví dụ

  1. 長い旅の果てに小さな村へ着いた。

    Sau một chuyến đi dài, họ đến được một ngôi làng nhỏ.

  2. 宇宙の果てについて研究する。

    Tôi nghiên cứu về những vùng cực của vũ trụ, và tôi nghiên cưú về các thiên hà.

Cách kết hợp thường dùng

  • 旅の果て

    Cuối cuộc hành trình

  • 世界の果て

    Ở cuối thế giới.

  • 果てがない

    không có tận cùng

Nghĩa khác 2

Từ loại
noun

Kết quả của hành động hay quá trình.

Ví dụ

  1. 争いの果てに両者は和解を選んだ。

    Cuối cùng, cả hai bên đều chọn hòa giải và kết thúc cuộc tranh chấp.

Cách kết hợp thường dùng

  • 議論の果て

    Cuối cùng, cuộc tranh luận kết thúc với một sự đồng ý.

Điểm cần lưu ý khi dùng

"Tại cuối" thường chỉ kết quả của một quá trình dài và căng thẳng, thường là kết quả cuối cùng của một sự kiện.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「果て(はて)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 物事が終わり、続かなくなる。
  2. 物・時間・範囲が行き着く終わり・限界。
  3. ある出来事・経験・記録などが最初であることを示す語。
  4. それまで症状のなかった人が病気になり、症状が現れ始めること。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 2. 物・時間・範囲が行き着く終わり・限界。

Giải thích: 「果て」 thường dùng trong cụm 「旅の果て」(Cuối cuộc hành trình).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1