Nghĩa
Thực hiện vai trò, lời hứa hoặc mục đích đến cùng và làm cho nó thành hiện thực.
Giải thích
Nó thể hiện việc thực hiện và hoàn thành vai trò, trách nhiệm, sứ mệnh, cam kết và mục tiêu của mình như được yêu cầu.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Nó thể hiện việc thực hiện và hoàn thành vai trò, trách nhiệm, sứ mệnh, cam kết và mục tiêu của mình như được yêu cầu.
Nghĩa chính 1
Thực hiện vai trò, lời hứa hoặc mục đích đến cùng và làm cho nó thành hiện thực.
Ví dụ
-
代表として重要な役割を果たす。
Là một đại diện, ông đóng vai trò quan trọng trong việc tham gia các cuộc họp của Hội đồng.
-
長年の約束を果たすため故郷へ戻った。
Ông trở về quê nhà để hoàn thành lời thề của mình và trở lại với gia đình.
-
困難な任務を最後まで果たす覚悟だ。
Tôi sẵn sàng hoàn thành nhiệm vụ khó khăn này và sẽ làm việc hết mình.
Cách kết hợp thường dùng
-
役割を果たす
Họ có vai trò để đóng góp.
-
責任を果たす
Đảm bảo trách nhiệm của mình.
-
約束を果たす
Hãy giữ lời hứa của mình.
-
使命を果たす
Để hoàn thành sứ mệnh của mình.
Điểm cần lưu ý khi dùng
Tân ngữ thường là vai trò hoặc trách nhiệm cần hoàn thành; từ này khác với tự động từ 果てる.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「果たす(はたす)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 役割・約束・目的などを最後まで実行し、実現する。
- 物・時間・範囲が行き着く終わり・限界。
- 物事が終わり、続かなくなる。
- ある出来事・経験・記録などが最初であることを示す語。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. 役割・約束・目的などを最後まで実行し、実現する。
Giải thích: 「果たす」 thường dùng trong cụm 「役割を果たす」(Họ có vai trò để đóng góp.).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
