benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「破綻」

Cách đọc
はたん
Từ loại
verb_suru_intransitive

Nghĩa

Kế hoạch, mối quan hệ, quản lý, logic, v.v. không còn hiệu quả và sụp đổ.

Giải thích

Trong thời đại hiện đại, sự sụp đổ của các thể chế, tài chính và logic là trung tâm, và sự phá vỡ của vải là một cách cổ xưa.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Trong thời đại hiện đại, sự sụp đổ của các thể chế, tài chính và logic là trung tâm, và sự phá vỡ của vải là một cách cổ xưa.

Nghĩa chính 1

Từ loại
verb_suru_intransitive

Kế hoạch, mối quan hệ, quản lý, logic, v.v. không còn hiệu quả và sụp đổ.

Ví dụ

  1. 無理な資金計画が経営の破綻を招いた。

    Kế hoạch tài chính không thực tế đã dẫn đến sự phá sản của công ty.

  2. 前提が矛盾しており、議論は破綻している。

    Các tiền đề mâu thuẫn nên lập luận không còn đứng vững.

Cách kết hợp thường dùng

  • 経営破綻

    Doanh nghiệp phá sản.

  • 論理が破綻する

    Lập luận không còn đứng vững

  • 関係の破綻

    Sự tan vỡ của mối quan hệ.

Nghĩa khác 2

Từ loại
verb_suru_intransitive

Quần áo bị rách, vỡ, hư hỏng.

Ví dụ

  1. 古い衣服の縫い目が破綻したと記録にある。

    Có ghi chép rằng đường may của bộ quần áo cũ đã bục ra.

Cách kết hợp thường dùng

  • 縫い目が破綻する

    Đường may bị bục

Điểm cần lưu ý khi dùng

Nghĩa chính hiện nay là cơ chế, kế hoạch hoặc hoạt động kinh doanh không thể duy trì; nghĩa vải bị rách ít dùng.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「破綻(はたん)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 役割・約束・目的などを最後まで実行し、実現する。
  2. 計画・関係・経営・論理などが成り立たなくなり、崩れること。
  3. 物・時間・範囲が行き着く終わり・限界。
  4. 物事が終わり、続かなくなる。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 2. 計画・関係・経営・論理などが成り立たなくなり、崩れること。

Giải thích: 「破綻」 thường dùng trong cụm 「経営破綻」(Doanh nghiệp phá sản.).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1