Nghĩa
Loài thủy sinh lâu năm nở hoa đẹp vươn lên khỏi mặt nước.
Giải thích
Các thân dưới đất được dùng làm thức ăn, hoa là biểu tượng của tôn giáo và văn hóa.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Các thân dưới đất được dùng làm thức ăn, hoa là biểu tượng của tôn giáo và văn hóa.
Nghĩa chính 1
Loài thủy sinh lâu năm nở hoa đẹp vươn lên khỏi mặt nước.
Ví dụ
-
池に白い蓮が咲いた。
Một bông sen trắng nở trong ao.
-
蓮の葉の上に雨粒が光っている。
Những giọt mưa lấp lánh trên lá sen.
-
寺の庭で蓮を育てている。
Cây sen được trồng trong vườn chùa.
Cách kết hợp thường dùng
-
蓮の花
Hoa sen.
-
蓮の葉
Lá sen.
-
蓮が咲く
Hoa sen nở rộ.
Điểm cần lưu ý khi dùng
Cũng có dạng đọc cổ là ‘hachisu’.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「蓮(はす)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 糸を縦横に組み合わせて布を織るための機械。
- 旗に描いて、所属などを示す模様やしるし。
- 水面から美しい花を咲かせる多年生の水草。
- 自分の専門・職業・得意分野とは異なること。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. 水面から美しい花を咲かせる多年生の水草。
Giải thích: 「蓮」 thường dùng trong cụm 「蓮の花」(Hoa sen.).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
