Nghĩa
Vội chạy đến nơi cần đến.
Giải thích
Diễn tả việc chạy vội, thúc ngựa chạy và việc làm danh tiếng lan xa.
Nghĩa và ví dụ
Giải thích từ vựng
Diễn tả việc chạy vội, thúc ngựa chạy và việc làm danh tiếng lan xa.
Nghĩa chính 1
Vội chạy đến nơi cần đến.
Ví dụ
-
知らせを聞いた使者は、急ぎ城へ馳せた。
Nghe tin, người đưa tin vội chạy về thành.
Cách kết hợp thường dùng
-
急ぎ馳せる
vội chạy đến
Nghĩa khác 2
Cho ngựa, xe hoặc phương tiện khác chạy nhanh.
Ví dụ
-
若者は馬を馳せ、夜明け前に峠を越えた。
Chàng trai thúc ngựa phi nhanh, vượt đèo trước bình minh.
Cách kết hợp thường dùng
-
馬を馳せる
thúc ngựa phi nhanh
Nghĩa khác 3
Làm cho danh tiếng được biết rộng rãi trong xã hội.
Ví dụ
-
その職人は精巧な細工で、遠い町にも名を馳せた。
Người thợ ấy nổi danh cả ở thị trấn xa nhờ những món thủ công tinh xảo.
Cách kết hợp thường dùng
-
名を馳せる
nổi danh khắp nơi
Điểm cần lưu ý khi dùng
Nghĩa di chuyển hơi thiên về văn viết. 「名を馳せる」 là cách nói cố định chỉ việc nổi tiếng, không phải bản thân cái tên chạy đi.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「馳せる(はせる)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 建物などを垂直に支える、細長く立てた構造材。
- 異なる人・組織・分野の間を取り持ち、結び付けること。
- 目的の場所へ、急いで走って行く。
- 水面から美しい花を咲かせる多年生の水草。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. 目的の場所へ、急いで走って行く。
Giải thích: 「馳せる」 thường dùng trong cụm 「急ぎ馳せる」(vội chạy đến).
Luyện từ vựng N1
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
