benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

☰
✕

Cấp độ JLPT: N1

Từ vựng JLPT N1 「遥か」

Cách đọc
はるか
Từ loại
adjective_na

Nghĩa

Rất xa về khoảng cách hoặc thời gian.

Giải thích

Cùng một từ diễn tả khoảng cách xa trong không gian và quá khứ xa xưa.

Nghĩa và ví dụ

Giải thích từ vựng

Cùng một từ diễn tả khoảng cách xa trong không gian và quá khứ xa xưa.

Nghĩa chính 1

Từ loại
adjective_na

Rất xa về khoảng cách hoặc thời gian.

Ví dụ

  1. 遥か遠くに山並みが見える。

    Ở xa, có thể thấy những dãy núi.

  2. 予算は当初の見込みを遥かに超えた。

    Ngân sách đã vượt xa dự tính ban đầu.

  3. 遥か昔、この地域は海だった。

    Trước đây, khu vực này từng là một vùng biển.

Cách kết hợp thường dùng

  • 遥か遠く

    Từ xa, xa xôi.

  • 遥かに大きい

    lớn hơn rất nhiều

  • 遥か昔

    Thuở xa xưa.

Điểm cần lưu ý khi dùng

Cũng thường được dùng như trạng từ để nhấn mạnh sự so sánh.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「遥か(はるか)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 距離や時間が非常に遠い。
  2. 目的の場所へ、急いで走って行く。
  3. 建物などを垂直に支える、細長く立てた構造材。
  4. 異なる人・組織・分野の間を取り持ち、結び付けること。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 1. 距離や時間が非常に遠い。

Giải thích: 「遥か」 thường dùng trong cụm 「遥か遠く」(Từ xa, xa xôi.).

Luyện từ vựng N1

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N1